
Monique Ngock là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Washington Spirit (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
260Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 6 | 3 | 260 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 69% | 51% | 2 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 260 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/96 (69%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/41 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 17
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | T 3-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 1/4 | — | 6,04 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/30 | 2 | 5/12 | — | 5,94 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | T 3-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 3/4 | — | 6,62 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/21 | 1 | 2/6 | V | 4,93 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/15 | 4 | 6/11 | V | 6,30 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 3 | 4/4 | — | 7,09 |
| 17/08/2026 | CAN (nữ) | vs Malawi (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/37 | 5 | 8/17 | — | 7,60 |
| 13/08/2026 | CAN (nữ) | @ Maroc (nữ) | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/35 | 9 | 20/33 | V | 7,30 |
| 10/08/2026 | CAN (nữ) | vs Nigeria (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/29 | 3 | 6/10 | — | 6,80 |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh54
- Thể lực42