- Phạt góc4 – 9
- Thẻ vàng0 – 4
Sân Stade 15 Octobre, Bizerte · Ít mây 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 3.70 / 1.26 · đã đóng kèo
C.A.Bizertin và Esperance Sportive de Tunis hòa nhau 1-1.
C.A.Bizertin vs Esperance Sportive de Tunis 1-1 — Tunisian Professional League 1 26/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (8)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 26' 🟨
- 36' 🟨
- 40' 🟨
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
51'
0 - 1 ⚽ Kouceila boualia -
⚽ Wassim Chihi
56'
1 - 1 - 98+8' 🟨
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 40%Kiểm soát bóng60%
- 3Sút trúng đích10
- 11Sút không trúng đích9
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc9
- 27Tấn công nguy hiểm58
- 54Tấn công86
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Esperance Sportive de Tunis kiểm soát bóng 60%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: C.A.Bizertin ép sân · cột hướng xuống: Esperance Sportive de Tunis ép sân. C.A.Bizertin kiểm soát thế trận 37% thời gian, Esperance Sportive de Tunis 56%.
C.A.BizertinEsperance Sportive de Tunis| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-2-4
C.A.Bizertin · HLV Chiheb Ellili
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | youssef maktouf | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | rayane rehimi | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | malek doukali | Hậu vệ | 0.0 |
| 24 | amine mohamed allela | Hậu vệ | 0.0 |
| 31 | Aziz guesmi | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Ibrahima Cissoko | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Alaeddine Dridi © | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | bonaventure fonseca | Tiền vệ | 0.0 |
| 12 | Wassim Chihi | Tiền đạo | 0.0 |
| 28 | olamilekan ayinde | Tiền đạo | 0.0 |
| 29 | Zied Berrima | Tiền đạo | 0.0 |
Esperance Sportive de Tunis · HLV Patrice Beaumelle
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 32 | Bechir Ben Said | Thủ môn | 0.0 |
| 6 | Hamza Jelassi | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | Mohamed Dräger | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Mohamed Amine Tougai | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Mohamed Amine Ben Hamida © | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Houssem Teka | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Onuche Ogbelu | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Kouceila boualia | Tiền đạo | 0.0 |
| 22 | Florian Thomas Danho Séké | Tiền đạo | 0.0 |
| 28 | Amen Hmidhi | Tiền đạo | 0.0 |
| 31 | Chiheb Jbeli | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | alaedine derbali | Hậu vệ |
| 29 | Aboubacar·Diakite | Tiền đạo |
| 18 | Moez Hadj Ali | Tiền vệ |
| 17 | Haythem Dhaou | Tiền vệ |
| 19 | Achref Jabri | Tiền đạo |
| 23 | Ibrahima Keita | Hậu vệ |
| 12 | nidhal laifi | Hậu vệ |
| 1 | Amanallah Memmiche | Thủ môn |
| 24 | Hamza Rafia | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 3.70 | 1.26 | 19.00 | 1.02 | 19.00 | 3.5 | 7.80 | 1.09 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 30/10/2025 | TUN Professional League 1 | Esperance Sportive de Tunis – C.A.Bizertin | 2–0 |
| 22/02/2025 | TUN Professional League 1 | C.A.Bizertin – Esperance Sportive de Tunis | 2–1 |
| 26/10/2024 | TUN Professional League 1 | Esperance Sportive de Tunis – C.A.Bizertin | 0–0 |
| 03/01/2024 | TUN Professional League 1 | Esperance Sportive de Tunis – C.A.Bizertin | 1–1 |
| 08/11/2023 | TUN Professional League 1 | C.A.Bizertin – Esperance Sportive de Tunis | 0–2 |
| 05/04/2023 | TUN Cup | Esperance Sportive de Tunis – C.A.Bizertin | 2–0 |
| 02/02/2023 | TUN Professional League 1 | Esperance Sportive de Tunis – C.A.Bizertin | 4–0 |
| 02/11/2022 | TUN Professional League 1 | C.A.Bizertin – Esperance Sportive de Tunis | 0–1 |
| 09/03/2022 | TUN Professional League 1 | Esperance Sportive de Tunis – C.A.Bizertin | 4–0 |
| 30/10/2021 | TUN Professional League 1 | C.A.Bizertin – Esperance Sportive de Tunis | 1–2 |
Phong độ gần đây
C.A.Bizertin
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/04/2026 | TUN Cup | C.A.Bizertin – Croissant Msaken | 1–1 | H |
| 11/04/2026 | TUN Professional League 1 | Stade tunisien – C.A.Bizertin | 1–1 | H |
| 03/04/2026 | TUN Professional League 1 | C.A.Bizertin – AS Slimane | 1–0 | T |
| 22/03/2026 | TUN Cup | C.A.Bizertin – AS Marsa | 1–1 | H |
| 08/03/2026 | TUN Professional League 1 | J.S. Kairouanaise – C.A.Bizertin | 1–2 | T |
Esperance Sportive de Tunis
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | CAF Champions League | Mamelodi Sundowns – Esperance Sportive de Tunis | 1–0 | B |
| 13/04/2026 | CAF Champions League | Esperance Sportive de Tunis – Mamelodi Sundowns | 0–1 | B |
| 04/04/2026 | TUN Professional League 1 | Etoile Sahel – Esperance Sportive de Tunis | 0–0 | H |
| 28/03/2026 | TUN Cup | WS Al Hamma – Esperance Sportive de Tunis | 0–5 | T |
| 22/03/2026 | CAF Champions League | Al Ahly FC – Esperance Sportive de Tunis | 2–3 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- C.A.Bizertin vs Esperance Sportive de Tunis đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận C.A.Bizertin vs Esperance Sportive de Tunis thuộc Tunisian Professional League 1, Vòng 26 đã diễn ra lúc 21:30 ngày 26/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stade 15 Octobre (Bizerte).
- Kết quả C.A.Bizertin vs Esperance Sportive de Tunis là bao nhiêu?
- C.A.Bizertin và Esperance Sportive de Tunis hòa 1-1; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu C.A.Bizertin vs Esperance Sportive de Tunis gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: C.A.Bizertin thắng 6, hòa 3, Esperance Sportive de Tunis thắng 21. Lần gần nhất ngày 30/10/2025 (TUN Professional League 1) Esperance Sportive de Tunis 2-0 C.A.Bizertin.
- Phong độ C.A.Bizertin và Esperance Sportive de Tunis trước trận?
- C.A.Bizertin: 2 thắng, 4 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DDWDWD); Esperance Sportive de Tunis: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LLDWWW).
- Đội hình xuất phát C.A.Bizertin vs Esperance Sportive de Tunis?
- C.A.Bizertin ra sân với sơ đồ 4-3-3, Esperance Sportive de Tunis dùng sơ đồ 4-2-4; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:41 26/10/2026 (giờ Việt Nam).

