Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alaeddine Dridi

U.S.MonastirTiền vệTUN
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Alaeddine Dridi là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo U.S.Monastir.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Tunisian Professional League 12026-2027—6654011000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Tunisian Professional League 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/01/20181950 nghìn €
08/06/20182075 nghìn €
16/01/20192075 nghìn €
27/06/201921250 nghìn €
06/01/202021300 nghìn €
23/02/202123300 nghìn €
18/06/202123350 nghìn €
17/12/202123350 nghìn €
24/06/202224400 nghìn €
28/12/202224600 nghìn €
29/06/202325650 nghìn €
28/12/202325650 nghìn €
26/06/202426650 nghìn €
19/03/202527150 nghìn €
17/07/202527150 nghìn €
26/11/202527175 nghìn €
01/06/202628175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2025Newroz SC(IRQ)C.A.BizertinChuyển nhượng—
05/02/2025Al-Hilal SCNewroz SC(IRQ)Chuyển nhượng—
29/07/2024U.S.MonastirAl-Hilal SCChuyển nhượng—
01/08/2022C.A.BizertinU.S.MonastirChuyển nhượng—
30/06/2019Etoile MetlaouiC.A.BizertinCho mượn—
06/01/2019C.A.BizertinEtoile MetlaouiChuyển nhượng—
01/07/2017CA Bizertin U21C.A.BizertinChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com