Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kouceila boualia

CR BelouizdadTiền đạo
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Kouceila boualia là tiền đạo 25 tuổi, hiện khoác áo CR Belouizdad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
408Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
408Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Algerian Ligue Professionnelle 12026-2027—5540810000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 408 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kouceila boualia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/04/2026Cúp C1 châu Phi@ Mamelodi SundownsB 0-1590030010/1825/5—6,76
13/04/2026Cúp C1 châu Phivs Mamelodi SundownsB 0-1630020013/1802/3—5,98
22/03/2026Cúp C1 châu Phi@ Al Ahly FCT 3-274002119/2100/5—6,01

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/02/20211950 nghìn €
20/07/202120225 nghìn €
01/01/202220225 nghìn €
19/06/202221175 nghìn €
26/07/202322750 nghìn €
01/02/202422650 nghìn €
25/06/202423600 nghìn €
02/01/202523600 nghìn €
25/06/202524600 nghìn €
26/11/202524600 nghìn €
01/06/202625800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/08/2026Esperance Sportive de TunisCR BelouizdadChuyển nhượng—
24/08/2025JS kabylieEsperance Sportive de TunisHết hạn mượn 0.62M €620 nghìn €
30/11/2020JS Kabylie U21JS kabylieChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com