
Kouceila boualia là tiền đạo 25 tuổi, hiện khoác áo CR Belouizdad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
408Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
408Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Algerian Ligue Professionnelle 1 | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 408 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 408 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | Cúp C1 châu Phi | @ Mamelodi Sundowns | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 10/18 | 2 | 5/5 | — | 6,76 |
| 13/04/2026 | Cúp C1 châu Phi | vs Mamelodi Sundowns | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 2/3 | — | 5,98 |
| 22/03/2026 | Cúp C1 châu Phi | @ Al Ahly FC | T 3-2 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/21 | 0 | 0/5 | — | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/07/2021 | 20 | 225 nghìn € |
| 01/01/2022 | 20 | 225 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 26/07/2023 | 22 | 750 nghìn € |
| 01/02/2024 | 22 | 650 nghìn € |
| 25/06/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 02/01/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/11/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 01/06/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Esperance Sportive de Tunis | CR Belouizdad | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2025 | JS kabylie | Esperance Sportive de Tunis | Hết hạn mượn 0.62M € | 620 nghìn € |
| 30/11/2020 | JS Kabylie U21 | JS kabylie | Chuyển nhượng | — |