
Mohamed Amine Tougai
Hậu vệALG
26Tuổi
186Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị
Mohamed Amine Tougai là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ALG.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | World Cup | @ Thụy Sĩ | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/06/2026 | World Cup | vs Áo | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/06/2026 | World Cup | @ Jordan | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/06/2026 | World Cup | @ Argentina | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Bolivia | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,40 |
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hà Lan | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 0 | — | — | 6,90 |
| 18/04/2026 | Cúp C1 châu Phi | @ Mamelodi Sundowns | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/45 | 3 | 7/7 | — | 6,72 |
| 13/04/2026 | Cúp C1 châu Phi | vs Mamelodi Sundowns | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 36/44 | 1 | 5/8 | — | 6,94 |
| 22/03/2026 | Cúp C1 châu Phi | @ Al Ahly FC | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/28 | 0 | 1/4 | V | 5,87 |
| 08/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Guinea | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/48 | 0 | 8/12 | V | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/12/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/06/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 26/08/2019 | 19 | 450 nghìn € |
| 05/12/2019 | 19 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 23/02/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 18/06/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 17/12/2021 | 21 | 725 nghìn € |
| 24/06/2022 | 22 | 850 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 950 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 26/06/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 26/11/2025 | 25 | 1,3 triệu € |
| 01/06/2026 | 26 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Esperance Sportive de Tunis | Al-Ahli SC | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 01/01/2020 | NA Hussein Dey | Esperance Sportive de Tunis | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2018 | NA Hussein Dey U21 | NA Hussein Dey | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh72
- Thể lực59