
Houssem Teka là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo CR Belouizdad.
Tiểu sử Houssem Teka
Houssem Teka là tiền vệ thi đấu cho CR Belouizdad, quốc tịch Tunisia, sinh ngày 16/08/2000 và hiện 26 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Algerian Ligue Professionnelle 1, Houssem Teka đã ra sân ở 3 trận với tổng 185 phút. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 1,2 triệu € vào năm 2025, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 30/06/2026, từ Esperance Sportive de Tunis sang CR Belouizdad.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
185Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Algerian Ligue Professionnelle 1 | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 185 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 185 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | Cúp C1 châu Phi | @ Mamelodi Sundowns | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/24 | 1 | 5/10 | — | 6,21 |
| 13/04/2026 | Cúp C1 châu Phi | vs Mamelodi Sundowns | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 1 | 2/9 | — | 6,66 |
| 22/03/2026 | Cúp C1 châu Phi | @ Al Ahly FC | T 3-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/27 | 0 | 1/6 | V | 6,19 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Malawi | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Sao Tome và Principe | T 4-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/01/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 27/06/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 06/01/2020 | 19 | 175 nghìn € |
| 23/02/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 18/06/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 17/12/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 24/06/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 29/06/2023 | 22 | 850 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 850 nghìn € |
| 26/06/2024 | 23 | 900 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 26/11/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Esperance Sportive de Tunis | CR Belouizdad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | U.S.Monastir | Esperance Sportive de Tunis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | US Monastir U21 | U.S.Monastir | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật52
- Tư duy52
- Sức mạnh62
- Thể lực51