- Phạt góc5 – 5
Sân Trevor Brown Memorial Ground, Sutton Coldfield · Trọng tài: Megan Wilson · Nhiều mây 13°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.85 / 1.40
Aston Villa (nữ) thắng Liverpool (nữ) 2-1 trên sân nhà Trevor Brown Memorial Ground.
Aston Villa (nữ) vs Liverpool (nữ) 2-1 — Ngoại hạng Anh (nữ) 18/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (11)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
16'
0 - 1 ⚽ Natalia Ramos Álvarezkiến tạo: Fuka Nagano - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Rofiat Adenike Imuranthay Lily Murphy 45'
- 🔁 Oriane Jean-Françoisthay Miri Taylor 45'
- 45' 🔁 Marie Therese Hobingerthay M. Enderby
-
⚽ Chasity Grantkiến tạo: Akane Okuma
62'
1 - 1 - 65' 🔁 Vivien Endemannthay Natalia Ramos Álvarez
-
⚽ (phản lưới) Grace Fisk
72'
2 - 1 - 86' 🔁 Mao Itamurathay Fuka Nagano
- 🔁 Georgia Mullettthay Amalie Vangsgaard 89'
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 33%Kiểm soát bóng67%
- 21Tổng cú sút21
- 3Sút trúng đích9
- 4Sút không trúng đích9
- 7Sút trong vòng cấm23
- 0Sút bị chặn5
- 5Phạt góc5
- 52Tấn công nguy hiểm109
- 87Tấn công157
- 333Chuyền701
- 259Chuyền chính xác629
- 2Chuyền then chốt5
- 5Chuyền dài20
- 10Rê bóng22
- 11Tạt bóng23
- 39Tranh chấp52
- 23Tắc bóng14
- 45Cản phá36
- 7Cứu thua5
- 6Phạm lỗi15
- 16Bị phạm lỗi21
- 1Việt vị1
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Liverpool (nữ) kiểm soát bóng 67%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Aston Villa (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Liverpool (nữ) ép sân. Aston Villa (nữ) kiểm soát thế trận 27% thời gian, Liverpool (nữ) 64%.
Aston Villa (nữ)Liverpool (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 4-1-4-1
Aston Villa (nữ) · HLV Natalia Arroyo
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Akane Okuma | Thủ môn | 8.8 |
| 3 | Mathilde Harviken | Hậu vệ | 6.3 |
| 4 | Anna Rose Patten © | Hậu vệ | 6.48 |
| 24 | Océane Deslandes | Hậu vệ | 6.49 |
| 5 | Justine Kvaleng Kielland | Tiền vệ | 6.31 |
| 14 | Lynn Wilms | Tiền vệ | 6.24 |
| 16 | Noelle Maritz | Tiền vệ | 5.91 |
| 17 | Chasity Grant | Tiền vệ | 7.52 |
| 20 | Amalie Vangsgaard | Tiền vệ | 6.08 |
| 25 | Miri Taylor | Tiền vệ | 5.99 |
| 19 | Lily Murphy | Tiền đạo | 6.44 |
Dự bị (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Rofiat Adenike Imuran | Hậu vệ |
| 6 | Oriane Jean-François | Tiền vệ |
| 38 | Rachel Maltby | Hậu vệ |
| 27 | Mia McAulay | Tiền đạo |
| 18 | Georgia Mullett | Tiền đạo |
| 1 | Emily Ramsey | Thủ môn |
Liverpool (nữ) · HLV Gareth Taylor
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Khiara Keating | Thủ môn | 6.52 |
| 4 | Grace Fisk © | Hậu vệ | 5.79 |
| 17 | Jenna Clark | Hậu vệ | 6.59 |
| 25 | Alice Bergstrom | Hậu vệ | 7.54 |
| 29 | Alejandra Bernabe | Hậu vệ | 6.61 |
| 6 | Natalia Ramos Álvarez | Tiền vệ | 7.73 |
| 7 | Cornelia Kapocs | Tiền vệ | 7.14 |
| 8 | Fuka Nagano | Tiền vệ | 7.7 |
| 13 | M. Enderby | Tiền vệ | 6.7 |
| 19 | Kirsty Maclean | Tiền vệ | 7.19 |
| 11 | beata olsson | Tiền đạo | 6.29 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 48 | Izzie Breen | Tiền vệ |
| 16 | Lily Woodham | Hậu vệ |
| 87 | Maizie Trueman | Tiền đạo |
| 36 | Zara Shaw | Tiền vệ |
| 22 | F. Kirby | Thủ môn |
| 14 | Marie Therese Hobinger | Tiền vệ |
| 9 | Vivien Endemann | Tiền đạo |
| 26 | Mao Itamura | Tiền đạo |
| 28 | mari ward | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.85 | 1.40 | 1.01 | 21 | 151.00 | 3.5 | 9.00 | 1.07 | 10.5 | 2.62 | 1.44 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | -1.5 | 1.80 | 2.00 | 19:42 18/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (13 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 08/02/2026 | ENG FA WSL | Liverpool (nữ) – Aston Villa (nữ) | 4–1 |
| 12/12/2025 | ENG FA WSL | Aston Villa (nữ) – Liverpool (nữ) | 3–0 |
| 09/08/2025 | INT CF | Aston Villa (nữ) – Liverpool (nữ) | 5–1 |
| 30/03/2025 | ENG FA WSL | Liverpool (nữ) – Aston Villa (nữ) | 1–2 |
| 03/11/2024 | ENG FA WSL | Aston Villa (nữ) – Liverpool (nữ) | 1–2 |
| 03/03/2024 | ENG FA WSL | Aston Villa (nữ) – Liverpool (nữ) | 1–4 |
| 09/10/2023 | ENG FA WSL | Liverpool (nữ) – Aston Villa (nữ) | 2–0 |
| 21/05/2023 | ENG FA WSL | Aston Villa (nữ) – Liverpool (nữ) | 3–3 |
| 06/11/2022 | ENG FA WSL | Liverpool (nữ) – Aston Villa (nữ) | 0–1 |
| 14/10/2021 | FA Women's League Cup | Liverpool (nữ) – Aston Villa (nữ) | 1–1 |
Phong độ gần đây
Aston Villa (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | ENG FA WSL | Aston Villa (nữ) – Crystal Palace (nữ) | 1–1 | H |
| 01/10/2026 | FA Women's League Cup | Aston Villa (nữ) – Newcastle (nữ) | 3–1 | T |
| 27/09/2026 | ENG FA WSL | Tottenham (nữ) – Aston Villa (nữ) | 4–0 | B |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | Nottingham Forest (nữ) – Aston Villa (nữ) | 0–2 | T |
| 20/09/2026 | ENG FA WSL | Brighton (nữ) – Aston Villa (nữ) | 1–1 | H |
Liverpool (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | ENG FA WSL | Manchester United (nữ) – Liverpool (nữ) | 1–0 | B |
| 01/10/2026 | FA Women's League Cup | Birmingham (nữ) – Liverpool (nữ) | 3–4 | T |
| 27/09/2026 | ENG FA WSL | Liverpool (nữ) – Everton CD(Everton FC ) (nữ) | 2–0 | T |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | Liverpool (nữ) – Sunderland (nữ) | 4–2 | T |
| 19/09/2026 | ENG FA WSL | Manchester City (nữ) – Liverpool (nữ) | 4–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Aston Villa (nữ) vs Liverpool (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Aston Villa (nữ) vs Liverpool (nữ) thuộc Ngoại hạng Anh (nữ), Vòng 6 đã diễn ra lúc 20:00 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Trevor Brown Memorial Ground (Sutton Coldfield).
- Kết quả Aston Villa (nữ) vs Liverpool (nữ) là bao nhiêu?
- Aston Villa (nữ) thắng Liverpool (nữ) 2-1; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Aston Villa (nữ) vs Liverpool (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 13 lần gặp nhau gần nhất: Aston Villa (nữ) thắng 5, hòa 2, Liverpool (nữ) thắng 6. Lần gần nhất ngày 08/02/2026 (ENG FA WSL) Liverpool (nữ) 4-1 Aston Villa (nữ).
- Phong độ Aston Villa (nữ) và Liverpool (nữ) trước trận?
- Aston Villa (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DWLWDL); Liverpool (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWLD).
- Đội hình xuất phát Aston Villa (nữ) vs Liverpool (nữ)?
- Aston Villa (nữ) ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, Liverpool (nữ) dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:24 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

