- Phạt góc8 – 2
- Thẻ vàng1 – 1
Sân American Express Stadium, Falmer · Trọng tài: Adewunmi Soneye · Nắng 21°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.32 / 3.30
Brighton (nữ) và Aston Villa (nữ) hòa nhau 1-1.
Brighton (nữ) vs Aston Villa (nữ) 1-1 — Ngoại hạng Anh (nữ) 20/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Madison Haley 20'
-
⚽ Gabrielle George
31'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Olaug tvedtenthay Emily murphy 57'
- 🔁 O. Garciathay Marisa·Olislagers 57'
- 61' 🔁 Justine Kvaleng Kiellandthay L. Parker
- 61' 🔁 Mia McAulaythay Lily Murphy
- 70' 🔁 Georgia Mullettthay Maya Hijikata
- 70' 🔁 Miri Taylorthay Lucia Kendall
- 70' 🔁 Océane Deslandesthay Chasity Grant
- 🔁 Jelena Cankovicthay Francesca Kirby 76'
- 86' 🟨 Noelle Maritz
-
89'
1 - 1 ⚽ Lynn Wilms - 🔁 R. Raynerthay Gabrielle George 92+2'
- 93' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 51%Kiểm soát bóng49%
- 11Tổng cú sút12
- 8Sút trúng đích1
- 6Sút không trúng đích0
- 25Sút trong vòng cấm2
- 11Sút bị chặn1
- 8Phạt góc2
- 44Tấn công nguy hiểm22
- 92Tấn công64
- 556Chuyền545
- 471Chuyền chính xác466
- 6Chuyền then chốt0
- 15Chuyền dài1
- 17Rê bóng3
- 19Tạt bóng11
- 29Tranh chấp24
- 11Tắc bóng27
- 48Cản phá39
- 7Cứu thua14
- 5Phạm lỗi2
- 19Bị phạm lỗi17
- 1Việt vị1
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Brighton (nữ) kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Brighton (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Aston Villa (nữ) ép sân. Brighton (nữ) kiểm soát thế trận 65% thời gian, Aston Villa (nữ) 27%.
Brighton (nữ)Aston Villa (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-4-2
Brighton (nữ) · HLV Dario Vidosic
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Chiamaka Nnadozie | Thủ môn | 6.4 |
| 2 | Manuela Vanegas | Hậu vệ | 8.0 |
| 6 | Gabrielle George | Hậu vệ | 7.69 |
| 18 | C. Hayes | Hậu vệ | 7.38 |
| 19 | Marisa·Olislagers | Hậu vệ | 7.34 |
| 8 | M. Symonds © | Tiền vệ | 6.27 |
| 11 | Kiko Seike | Tiền vệ | 6.31 |
| 13 | Lia Wälti | Tiền vệ | 6.43 |
| 9 | Madison Haley | Tiền đạo | 6.22 |
| 14 | Francesca Kirby | Tiền đạo | 6.61 |
| 35 | Emily murphy | Tiền đạo | 6.71 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Emilie Marie·Joramo | Tiền vệ |
| 64 | Emilie Rose Gay | Hậu vệ |
| 21 | O. Garcia | Tiền đạo |
| 23 | Marit·Auee | Hậu vệ |
| 28 | Melina Loeck | Thủ môn |
| 27 | Sophie Peskett | Tiền vệ |
| 17 | R. Rayner | Tiền vệ |
| 20 | Olaug tvedten | Tiền vệ |
| 10 | Jelena Cankovic | Tiền vệ |
Aston Villa (nữ) · HLV Natalia Arroyo
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Akane Okuma | Thủ môn | 8.67 |
| 3 | Mathilde Harviken | Hậu vệ | 6.81 |
| 4 | Anna Rose Patten © | Hậu vệ | 6.66 |
| 14 | Lynn Wilms | Hậu vệ | 6.88 |
| 16 | Noelle Maritz | Hậu vệ | 6.25 |
| 15 | L. Parker | Tiền vệ | 6.66 |
| 19 | Lily Murphy | Tiền vệ | 6.34 |
| 20 | Amalie Vangsgaard | Tiền vệ | 5.9 |
| 21 | Lucia Kendall | Tiền vệ | 6.58 |
| 13 | Maya Hijikata | Tiền đạo | 6.38 |
| 17 | Chasity Grant | Tiền đạo | 6.11 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Georgia Mullett | Tiền đạo |
| 27 | Mia McAulay | Tiền đạo |
| 5 | Justine Kvaleng Kielland | Tiền vệ |
| 40 | Soffia Kelly | Thủ môn |
| 24 | Océane Deslandes | Hậu vệ |
| 25 | Miri Taylor | Tiền vệ |
| 33 | katie scott | Hậu vệ |
| 1 | Emily Ramsey | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.32 | 3.30 | 8.00 | 1.08 | 29.00 | 2.5 | 4.25 | 1.21 | 10.5 | 1.90 | 1.80 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (18 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | ENG FA WSL | Aston Villa (nữ) – Brighton (nữ) | 2–1 |
| 07/09/2025 | ENG FA WSL | Brighton (nữ) – Aston Villa (nữ) | 0–0 |
| 10/05/2025 | ENG FA WSL | Aston Villa (nữ) – Brighton (nữ) | 3–1 |
| 08/02/2025 | ENG FA Women's Cup | Aston Villa (nữ) – Brighton (nữ) | 3–2 |
| 05/10/2024 | ENG FA WSL | Brighton (nữ) – Aston Villa (nữ) | 4–2 |
| 04/05/2024 | ENG FA WSL | Brighton (nữ) – Aston Villa (nữ) | 0–1 |
| 08/02/2024 | FA Women's League Cup | Brighton (nữ) – Aston Villa (nữ) | 1–1 |
| 18/12/2023 | ENG FA WSL | Aston Villa (nữ) – Brighton (nữ) | 1–0 |
| 12/02/2023 | ENG FA WSL | Brighton (nữ) – Aston Villa (nữ) | 2–6 |
| 04/02/2023 | ENG FA WSL | Aston Villa (nữ) – Brighton (nữ) | 1–1 |
Phong độ gần đây
Brighton (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | ENG FA WSL | Birmingham (nữ) – Brighton (nữ) | 2–2 | H |
| 06/09/2026 | ENG FA WSL | Brighton (nữ) – Arsenal (nữ) | 0–1 | B |
| 22/08/2026 | INT CF | Barcelona (nữ) – Brighton (nữ) | 3–1 | B |
| 09/08/2026 | INT CF | Brighton (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 1–1 | H |
| 31/05/2026 | ENG FA Women's Cup | Brighton (nữ) – Manchester City (nữ) | 0–4 | B |
Aston Villa (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | ENG FA WSL | Aston Villa (nữ) – Manchester City (nữ) | 1–4 | B |
| 05/09/2026 | ENG FA WSL | Chelsea FC (nữ) – Aston Villa (nữ) | 1–1 | H |
| 30/08/2026 | INT CF | Aston Villa (nữ) – West Ham United (nữ) | 0–0 | H |
| 21/08/2026 | INT CF | OL Lyonnes (nữ) – Aston Villa (nữ) | 3–1 | B |
| 16/08/2026 | INT CF | Paris FC (nữ) – Aston Villa (nữ) | 1–4 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Brighton (nữ) vs Aston Villa (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Brighton (nữ) vs Aston Villa (nữ) thuộc Ngoại hạng Anh (nữ), Vòng 3 đã diễn ra lúc 20:00 ngày 20/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân American Express Stadium (Falmer).
- Kết quả Brighton (nữ) vs Aston Villa (nữ) là bao nhiêu?
- Brighton (nữ) và Aston Villa (nữ) hòa 1-1; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Brighton (nữ) vs Aston Villa (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 18 lần gặp nhau gần nhất: Brighton (nữ) thắng 6, hòa 3, Aston Villa (nữ) thắng 9. Lần gần nhất ngày 11/01/2026 (ENG FA WSL) Aston Villa (nữ) 2-1 Brighton (nữ).
- Phong độ Brighton (nữ) và Aston Villa (nữ) trước trận?
- Brighton (nữ): 0 thắng, 2 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (DLLDLL); Aston Villa (nữ): 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LDDLWL).
- Đội hình xuất phát Brighton (nữ) vs Aston Villa (nữ)?
- Brighton (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Aston Villa (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:40 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

