- Phạt góc1 – 7
- Thẻ vàng2 – 2
Sân Arkadag Stadium, Arkadag · Trọng tài: Gamini Nivon Robesh · Ít mây 29°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.67 / 1.45
Arkadag FK thắng Al-Muharraq 1-0 trên sân nhà Arkadag Stadium.
Arkadag FK vs Al-Muharraq 1-0 — Cúp C2 châu Á 15/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 41' 🔁 Soufiane Mahrouqthay Abdulkareem Omar Madou Diara
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Mekan Saparovkiến tạo: Arzuvguly Sapargulyev
52'
1 - 0 - 🔁 Didar durdyyevthay Altymurad Annadurdyev 57'
- 🔁 Dayanch Meredovthay Ýazgylyç Gurbanov 57'
- 61' 🟨 Mohammed Al-Hardan
- 63' 🔁 Ahmed Al-Sherooqithay Rijad Kobiljar
- 🟨 Dayanch Meredov 64'
- 🔁 Sanazar Tirkishovthay Rahman Orazmyrat ogly Myratberdiýew 72'
- 80' 🟨 Abdulla Al-Khalasi
- 🔁 Meylis Durdyyevthay Arzuvguly Sapargulyev 83'
- 🔁 Berdimurad Rezhebovthay Ybraýym Mämmedow 83'
- 🟨 Abdy Byashimov 84'
- 86' 🔁 Husain Abdulkarimthay Mohammed Al-Hardan
- 87' 🔁 Facundo Tobaresthay Edimar Ribeiro da Costa
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 38%Kiểm soát bóng62%
- 16Tổng cú sút10
- 4Sút trúng đích2
- 3Sút không trúng đích7
- 10Sút trong vòng cấm13
- 3Sút bị chặn4
- 1Phạt góc7
- 59Tấn công nguy hiểm89
- 93Tấn công117
- 329Chuyền518
- 240Chuyền chính xác452
- 3Chuyền then chốt5
- 7Chuyền dài12
- 8Rê bóng30
- 18Tạt bóng25
- 50Tranh chấp54
- 31Tắc bóng13
- 63Cản phá41
- 11Cứu thua9
- 5Phạm lỗi13
- 14Bị phạm lỗi22
- 2Việt vị2
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Al-Muharraq kiểm soát bóng 62%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Arkadag FK ép sân · cột hướng xuống: Al-Muharraq ép sân. Arkadag FK kiểm soát thế trận 33% thời gian, Al-Muharraq 61%.
Arkadag FKAl-Muharraq| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-4-1 vs 4-2-3-1
Arkadag FK · HLV Akhmet Allaberdiyev
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Rustem Ahallyyev | Thủ môn | 6.71 |
| 2 | Guychmyrat Annagulyyev | Hậu vệ | 6.53 |
| 4 | Mekan Saparov | Hậu vệ | 7.9 |
| 5 | Abdy Byashimov | Hậu vệ | 6.24 |
| 12 | Ybraýym Mämmedow | Hậu vệ | 6.6 |
| 20 | Arzuvguly Sapargulyev | Hậu vệ | 7.08 |
| 9 | Rahman Orazmyrat ogly Myratberdiýew | Tiền vệ | 6.87 |
| 10 | Resul Hojayev | Tiền vệ | 6.8 |
| 27 | Ýazgylyç Gurbanov | Tiền vệ | 6.45 |
| 88 | Ahmet Atayew | Tiền vệ | 6.96 |
| 7 | Altymurad Annadurdyev © | Tiền đạo | 7.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Ibrayym Amangeldiyev | Tiền vệ |
| 11 | Didar durdyyev | Tiền đạo |
| 71 | Dayanch Meredov | Tiền đạo |
| 23 | Berdimurad Rezhebov | Hậu vệ |
| 8 | Yhlas Saparmammedov | Tiền vệ |
| 14 | Sanazar Tirkishov | Tiền đạo |
| 3 | Ykhlas Toydzhanov | Hậu vệ |
| 16 | Seyran Ashirow | Thủ môn |
| 24 | Meylis Durdyyev | Hậu vệ |
| 70 | M. Diniyev | Tiền đạo |
| 40 | Kakageldi Berdiýew | Thủ môn |
| 6 | Bayram Atayev | Tiền vệ |
Al-Muharraq · HLV Isa Sadoon
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Vladan·Dekic | Thủ môn | 6.9 |
| 5 | Amine Benadi | Hậu vệ | 6.76 |
| 13 | Bruno Santos | Hậu vệ | 6.99 |
| 25 | Hasan Ali Al Karani | Hậu vệ | 6.75 |
| 32 | Abdulla Al-Khalasi | Hậu vệ | 6.3 |
| 8 | Mohammed Al-Hardan © | Tiền vệ | 7.2 |
| 15 | A. Annan | Tiền vệ | 7.14 |
| 20 | Abdulkareem Omar Madou Diara | Tiền vệ | 6.36 |
| 80 | Arthur Rezende | Tiền vệ | 7.2 |
| 96 | Rijad Kobiljar | Tiền vệ | 6.33 |
| 37 | Edimar Ribeiro da Costa | Tiền đạo | 5.91 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Facundo Tobares | Tiền đạo |
| 18 | Husain Abdulkarim | Tiền đạo |
| 27 | Mohamed Albanna | Hậu vệ |
| 17 | Ahmad Khaled Ali | Tiền vệ |
| 2 | Husain Jameel Mansoor Ali Sabba Shamsan | Hậu vệ |
| 50 | Abdulla Jamal Ahmed Ebrahim Ahmed Hashem | Tiền vệ |
| 11 | Soufiane Mahrouq | Tiền vệ |
| 21 | Sayed Mohamed Jaffer | Thủ môn |
| 73 | Ahmed Bughammar | Hậu vệ |
| 29 | Anderson Leite | Tiền vệ |
| 7 | Ahmed Al-Sherooqi | Tiền đạo |
| 10 | Abdulwahab Al-Malood | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.67 | 1.45 | 1.01 | 21 | 101.00 | 1.5 | 5.75 | 1.14 | 7.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Arkadag FK
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | TM Yokary Ligasy | Nebitçi FT – Arkadag FK | 2–4 | T |
| 16/08/2026 | TM Yokary Ligasy | Arkadag FK – Ahal FK | 2–1 | T |
| 12/08/2026 | AFC Champions League Two | Arkadag FK – FC Goa | 3–0 | T |
| 06/08/2026 | TM Yokary Ligasy | Arkadag FK – Merw BSFK | 7–0 | T |
| 20/06/2026 | TM Yokary Ligasy | Arkadag FK – Kopetdag Asgabat | 0–0 | H |
Al-Muharraq
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | BHR Premier League | Al-Muharraq – Manama Club | 3–1 | T |
| 04/09/2026 | BHR Premier League | Al-Ittifaq – Al-Muharraq | 1–0 | B |
| 28/08/2026 | BHR Premier League | Al-Muharraq – Al-Ahli(Manama) | 1–1 | H |
| 12/08/2026 | INT CF | Al-Muharraq – Muaither SC | 1–1 | H |
| 06/08/2026 | INT CF | ZED FC – Al-Muharraq | 1–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Arkadag FK vs Al-Muharraq đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Arkadag FK vs Al-Muharraq thuộc Cúp C2 châu Á, Vòng 1 đã diễn ra lúc 20:45 ngày 15/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Arkadag Stadium (Arkadag).
- Kết quả Arkadag FK vs Al-Muharraq là bao nhiêu?
- Arkadag FK thắng Al-Muharraq 1-0; hiệp một 0-0.
- Phong độ Arkadag FK và Al-Muharraq trước trận?
- Arkadag FK: 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWDW); Al-Muharraq: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLDDLW).
- Đội hình xuất phát Arkadag FK vs Al-Muharraq?
- Arkadag FK ra sân với sơ đồ 5-4-1, Al-Muharraq dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:43 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

