Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anderson Leite

Al-MuharraqTiền vệBRA
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Anderson Leite là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al-Muharraq.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
86Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—11860001187%42%006,94

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/41 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anderson Leite · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Cúp C2 châu Ávs Gol Gohar FCT 2-0860011036/4133/7—6,94
15/09/2026Cúp C2 châu Á@ Arkadag FKB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: —2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/20152275 nghìn €
14/12/201522125 nghìn €
26/05/201623125 nghìn €
22/07/201623125 nghìn €
27/11/201623125 nghìn €
23/06/201724100 nghìn €
29/12/201724175 nghìn €
27/05/202128175 nghìn €
16/12/202128400 nghìn €
10/04/202228500 nghìn €
18/08/202229500 nghìn €
13/11/202229500 nghìn €
17/07/202330500 nghìn €
26/11/202330350 nghìn €
17/04/202430300 nghìn €
26/11/202431200 nghìn €
03/04/202531—
25/08/202633200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy43
  • Sức mạnh47
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com