
Anderson Leite là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al-Muharraq.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
86Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 87% | 42% | 0 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/41 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Gol Gohar FC | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 36/41 | 3 | 3/7 | — | 6,94 |
| 15/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Arkadag FK | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2015 | 22 | 75 nghìn € |
| 14/12/2015 | 22 | 125 nghìn € |
| 26/05/2016 | 23 | 125 nghìn € |
| 22/07/2016 | 23 | 125 nghìn € |
| 27/11/2016 | 23 | 125 nghìn € |
| 23/06/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/12/2017 | 24 | 175 nghìn € |
| 27/05/2021 | 28 | 175 nghìn € |
| 16/12/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 10/04/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 18/08/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 13/11/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 17/07/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 26/11/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 17/04/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/11/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 03/04/2025 | 31 | — |
| 25/08/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật43
- Tư duy43
- Sức mạnh47
- Thể lực39