
Meylis Durdyyev
Hậu vệ
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Meylis Durdyyev là hậu vệ 24 tuổi.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al-Muharraq | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,37 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Uzbekistan | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Hồng Kông | H 2-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/11/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 15/05/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 30/06/2025 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Arkadag FK | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2022 | FK Energetik Mary | Arkadag FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Kopetdag Asgabat | FK Energetik Mary | Chuyển nhượng | — |