
Bruno Santos là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al-Muharraq.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 58% | 0 | 0 | 7,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/89 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Gol Gohar FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/40 | 1 | 2/3 | — | 7,39 |
| 15/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Arkadag FK | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 42/49 | 0 | 8/14 | — | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/02/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/07/2016 | 23 | 800 nghìn € |
| 21/02/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 25/06/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 06/02/2018 | 25 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 11/02/2019 | 26 | 650 nghìn € |
| 28/06/2019 | 26 | 650 nghìn € |
| 29/12/2019 | 26 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 525 nghìn € |
| 05/10/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 13/05/2021 | 28 | 700 nghìn € |
| 10/01/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 19/06/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 09/01/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 06/04/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 24/07/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 10/12/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 25/03/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 16/05/2024 | 31 | 550 nghìn € |
| 23/09/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 08/12/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 28/05/2025 | 32 | 325 nghìn € |
| 31/07/2025 | 32 | — |
| 25/08/2026 | 33 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2025 | Apollon Limassol FC | Al-Muharraq | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2024 | Goiás EC | Apollon Limassol FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2023 | AEL Limassol | Goiás EC | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 02/08/2020 | Pacos de Ferreira | AEL Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SC Freamunde | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | GD Sourense | SC Freamunde | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | AC Alcanenense | GD Sourense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | EC Nova Cidade | AC Alcanenense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Mesquita FC (RJ) | EC Nova Cidade | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Tư duy47
- Sức mạnh58
- Thể lực52
- Kỹ thuật46