Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sanazar Tirkishov

Arkadag FKTiền đạoTKM
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Sanazar Tirkishov là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch TKM, hiện khoác áo Arkadag FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
46Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
45%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—20460001045%33%006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/11 (45%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sanazar Tirkishov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Cúp C2 châu Á@ Al-Jazira(UAE)B 1-228001004/612/4—6,40
15/09/2026Cúp C2 châu Ávs Al-MuharraqT 1-018000001/511/5—6,40
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ UzbekistanB 1-39010110—0——7,59
26/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs IR IranB 0-14500000—0——6,40
21/03/2024Vòng loại World Cup châu Á@ IR IranB 0-51400000—0———
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Á@ Hồng KôngH 2-23500000—0——6,40
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs UzbekistanB 1-31200000—0—V6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20232026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/11/202326100 nghìn €
10/11/202427100 nghìn €
15/05/202528150 nghìn €
20/10/202528150 nghìn €
28/06/202629125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com