Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vladan·Dekic

Al-MuharraqThủ mônSRB
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Vladan·Dekic là thủ môn 27 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Al-Muharraq.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
4Cứu thua
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—2218040087%100%007,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,00

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/41 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/17 (70%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vladan·Dekic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Cúp C2 châu Ávs Gol Gohar FCT 2-09010018/2201/1—7,11
15/09/2026Cúp C2 châu Á@ Arkadag FKB 0-19030018/1901/1—6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: —2026: 275 nghìn €20162026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/20161750 nghìn €
25/06/20171750 nghìn €
29/06/20181850 nghìn €
16/06/201919250 nghìn €
10/02/202020250 nghìn €
20/08/202021250 nghìn €
12/01/202121200 nghìn €
22/06/202121150 nghìn €
28/12/202122150 nghìn €
05/06/202222100 nghìn €
21/12/202223100 nghìn €
20/06/20232375 nghìn €
26/12/20232450 nghìn €
03/07/20252550 nghìn €
10/12/20252650 nghìn €
05/03/202626—
25/08/202627275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com