
Rijad Kobiljar là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Al-Muharraq.
Tiểu sử Rijad Kobiljar
Rijad Kobiljar là tiền vệ thi đấu cho Al-Muharraq, mang quốc tịch Bosnia and Herzegovina và hiện 30 tuổi. Sinh ngày 08/04/1996, cầu thủ này cao 175 cm, nặng 66 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Rijad Kobiljar ra sân 1 trận với 63 phút thi đấu và điểm trung bình 6,33, đồng thời có 1 trận tại Cúp C2 châu Á. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2019. Ngày 24/08/2026, cầu thủ chuyển đến Al-Muharraq từ Vllaznia Shkoder theo diện hết hạn mượn, với phí 50 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
63Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
96%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 96% | 100% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/26 (96%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Gol Gohar FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Arkadag FK | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/26 | 2 | 4/4 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/01/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 18/07/2016 | 20 | 275 nghìn € |
| 20/01/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 19/07/2017 | 21 | 375 nghìn € |
| 20/02/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 02/08/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 07/03/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/06/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/12/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 02/04/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 10/11/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/01/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 13/06/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 07/12/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 15/06/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 27/11/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 11/09/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 18/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 03/06/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 28/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 08/06/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Vllaznia Shkoder | Al-Muharraq | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 15/07/2026 | KF Tirana | Vllaznia Shkoder | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2026 | Sakaryaspor | KF Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2025 | HŠK Posušje | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2024 | FK Tuzla City | HŠK Posušje | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | Jacksonville Armada FC U-23 | FK Tuzla City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Sarajevo | Jacksonville Armada FC U-23 | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2021 | Uerdingen KFC 05 | Sarajevo | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2020 | NK Rudar Velenje | Uerdingen KFC 05 | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2019 | NK Olimpija Ljubljana | NK Rudar Velenje | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2018 | HSK Zrinjski Mostar | NK Olimpija Ljubljana | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/12/2017 | GOSK Gabela | HSK Zrinjski Mostar | Cho mượn | — |
| 03/07/2017 | HSK Zrinjski Mostar | GOSK Gabela | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2017 | OFK Olimpik Novi Grad - Sarajevo | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2016 | Sarajevo | OFK Olimpik Novi Grad - Sarajevo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | NK Travnik | Sarajevo | Cho mượn | — |
| 15/07/2015 | Sarajevo | NK Travnik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Jacksonville Dolphins | Sarajevo | Chuyển nhượng | — |