
Altymurad Annadurdyev là tiền đạo 33 tuổi, hiện khoác áo Arkadag FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
119Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/4Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 119 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 70% | 61% | 0 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/17 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al-Jazira(UAE) | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 1 | 5/8 | — | 6,41 |
| 15/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al-Muharraq | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 4/7 | 0 | 3/5 | — | 7,00 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Uzbekistan | B 1-3 | 58 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,85 |
| 26/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs IR Iran | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 21/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ IR Iran | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Hồng Kông | H 2-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Uzbekistan | B 1-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/11/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 10/11/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 15/05/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 20/10/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 28/06/2026 | 33 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2022 | FK Altyn Asyr | Arkadag FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Ahal FK | FK Altyn Asyr | Chuyển nhượng | — |