Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Bughammar

Al-MuharraqHậu vệBRN
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Ahmed Bughammar là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BRN, hiện khoác áo Al-Muharraq.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—11900000092%50%007,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/42 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Bughammar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Cúp C2 châu Ávs Gol Gohar FCT 2-0900000039/4203/6—7,45
15/09/2026Cúp C2 châu Á@ Arkadag FKB 0-1dự bị00000—0———
05/06/2025Vòng loại World Cup châu Ávs Ả Rập Xê ÚtB 0-2dự bị00000—0———
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Á@ IndonesiaB 0-1750020120/2314/8—6,70
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs UAEB 0-2dự bị00000—0———
17/11/2023Vòng loại World Cup châu Á@ YemenT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 325 nghìn €20212026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/03/202123250 nghìn €
08/07/202123250 nghìn €
29/12/202124350 nghìn €
27/12/202224250 nghìn €
14/11/202325325 nghìn €
17/11/202426325 nghìn €
15/05/202527300 nghìn €
05/03/202628350 nghìn €
28/06/202628325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Al KhaldiyaAl-MuharraqChuyển nhượng—
30/06/2021Al HiddAl KhaldiyaChuyển nhượng—
30/06/2014—Al HiddChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com