
U23 Chile
ChileHLV Nicolás CórdovaGiá trị 9,4 triệu €
Phong độ: BTBT
Phong độ 4 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Đội hình U23 Chile
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 22 | CHI | 194 cm | 350 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 24 | CHI | 173 cm | 75 nghìn € | |
| 23 | Thủ môn | 21 | CHI | 182 cm | 200 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 24 | CHI | 172 cm | 500 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 25 | CHI | 183 cm | 1,0 triệu € | |
| 4 | Hậu vệ | 24 | — | — | — | |
| 5 | Hậu vệ | 22 | CHI | 185 cm | 400 nghìn € | |
| 11 | Hậu vệ | 24 | CHI | 178 cm | 3,5 triệu € | |
| 13 | Hậu vệ | 23 | CHI | 181 cm | 500 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 24 | CHI | 185 cm | 500 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 23 | CHI | 172 cm | 4,5 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 23 | CHI | 176 cm | 3,0 triệu € | |
| 10 | Tiền vệ | 22 | CHI | 172 cm | 2,5 triệu € | |
| 15 | Tiền vệ | 23 | — | 176 cm | 250 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 23 | CHI | 170 cm | 700 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 24 | CHI | 170 cm | 1,0 triệu € | |
| 7 | Tiền đạo | 25 | CHI | 178 cm | 1,5 triệu € | |
| 9 | Tiền đạo | 24 | CHI | — | 150 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 21 | CHI | 168 cm | 1,2 triệu € | |
| 18 | Tiền đạo | 24 | CHI | 174 cm | 3,5 triệu € | |
| 19 | Tiền đạo | 23 | CHI | 177 cm | 2,5 triệu € | |
| 20 | Tiền đạo | 21 | CHI | 187 cm | 1,2 triệu € | |
| 21 | Tiền đạo | 25 | CHI | — | 350 nghìn € |