
Lucas Cepeda là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Elche CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
3Đá chính
401Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/12Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 2 | 311 | 0 | 0 | 2 | 11 | 5 | 88% | 54% | 2 | 0 | 6,67 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 74% | — | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 311 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 138/156 (88%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/37 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 14
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/27 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/20 | 1 | 3/7 | — | 6,65 |
| 11/10/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 2 | 4/5 | — | 6,55 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada | B 0-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 1/5 | Đ | 5,42 |
| 19/09/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/19 | 2 | 10/16 | V | 6,38 |
| 16/09/2026 | La Liga | vs Real Madrid | B 2-3 | 32 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 21/23 | 0 | 0/1 | V | 6,51 |
| 12/09/2026 | La Liga | @ Athletic Club | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,88 |
| 08/09/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | B 2-3 | 20 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 26/28 | 1 | 1/1 | — | 7,20 |
| 29/08/2026 | La Liga | @ Racing Santander | B 2-3 | 21 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 17/19 | 0 | 0/2 | — | 6,66 |
| 24/08/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 0-5 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/9 | 0 | 2/4 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 14/11/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 14/07/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/12/2023 | 21 | 375 nghìn € |
| 12/06/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 18/09/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 11/11/2024 | 22 | 1,3 triệu € |
| 15/04/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 29/06/2025 | 22 | 3,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 23 | 3,2 triệu € |
| 15/03/2026 | 23 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 23 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | Colo Colo | Elche CF | Hết hạn mượn 1.85M € | 1,9 triệu € |
| 08/02/2024 | Santiago Wanderers | Colo Colo | Hết hạn mượn 1.463M € | 1,5 triệu € |
| 31/12/2021 | Santiago Wanderers U21 | Santiago Wanderers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật59
- Tư duy58
- Sức mạnh34
- Thể lực44