Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonathan Villagra

Colo ColoHậu vệCHI
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Jonathan Villagra là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Colo Colo.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

31Trận ra sân
30Đá chính
2.639Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—23232.04900211389%58%206,90
Copa de la Liga2026—543650000090%66%106,87
Chilean Cup2026—3322500000——004,47

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.049 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
12/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1060/1187 (89%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
48/94 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/29
Cắt bóng
29
Phá bóng
90
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
99/170 (58%)
Không chiến thắng / thua
37 / 35
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
62 / 36
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
172
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 365 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
245/272 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/22 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/24 (66%)
Không chiến thắng / thua
7 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 4,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonathan Villagra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Chile@ Coquimbo UnidoB 2-5900000162/6724/7—6,04
07/10/2026Giao hữu quốc tế@ MexicoT 2-0900000130/4013/4—7,00
30/09/2026Giao hữu quốc tế@ MỹB 2-4580000019/2100/2V5,58
27/09/2026Giao hữu quốc tế@ CanadaB 0-1900000040/4313/4—7,01
14/09/2026VĐQG Chilevs D. ConcepcionH 1-1900020169/7928/9—7,14
31/08/2026VĐQG Chilevs Audax ItalianoT 5-1780000040/4514/8—6,80
24/08/2026VĐQG Chile@ Universidad de ChileT 2-1900000023/2611/2V6,32
17/08/2026VĐQG Chilevs O.HigginsH 2-2900100139/4702/5—6,66
10/08/2026VĐQG Chile@ Union La CaleraT 2-1900120266/7237/8—7,85
02/08/2026VĐQG Chile@ Everton CDT 4-3900000056/5914/5—6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,3 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/03/20211925 nghìn €
21/10/202120450 nghìn €
27/03/202221650 nghìn €
15/06/202221750 nghìn €
14/11/202221800 nghìn €
03/04/2023221,0 triệu €
19/07/2023221,0 triệu €
12/12/2023221,3 triệu €
12/06/2024231,3 triệu €
11/11/2024231,0 triệu €
29/06/2025241,0 triệu €
09/12/202524800 nghìn €
07/06/2026251,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/08/2024Union EspanolaColo ColoHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
28/02/2021Union Espanola U21Union EspanolaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy44
  • Sức mạnh71
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com