Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vicente Reyes

WokingThủ mônCHI
22Tuổi
194Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Vicente Reyes là thủ môn 22 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Woking.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
5Cứu thua
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ENL Cup2026-2027—119050084%—00—
Cúp FA2026-2027—000000——00—
Hạng 5 Anh2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

ENL Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/50 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/18 (55%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vicente Reyes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026ENL Cupvs Leicester City U21H 2-29050142/500———
10/10/2026Hạng 5 Anhvs Harrogate TownB 0-1dự bị000—0———
19/09/2026English U21 Premier League@ Sunderland U21B 1-34540112/180——5,70
12/09/2026English U21 Premier Leaguevs Birmingham U21T 4-29050044/460——7,60
09/09/2026ENL Cup@ WorthingH 0-09050121/3400/1——
23/08/2026English U21 Premier League@ Middlesbrough U21T 1-09040118/280——7,92
19/08/2026ENL Cup@ HornchurchT 2-19013050/5402/2——
10/09/2025Vòng loại World Cup Nam Mỹvs UruguayH 0-0dự bị000—0———
05/09/2025Vòng loại World Cup Nam Mỹ@ BrazilB 0-3dự bị000—0———
20/11/2024Vòng loại World Cup Nam Mỹvs VenezuelaT 4-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20222026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/06/20221850 nghìn €
28/11/20221975 nghìn €
18/12/202320200 nghìn €
26/12/202421350 nghìn €
26/05/202521350 nghìn €
25/11/202522350 nghìn €
27/05/202622350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/10/2026Norwich CityWokingChuyển nhượng—
31/12/2025Peterborough UnitedNorwich CityCho mượn—
30/07/2025Norwich CityPeterborough UnitedChuyển nhượng—
07/01/2025Cambridge UnitedNorwich CityCho mượn—
01/07/2024Norwich CityCambridge UnitedChuyển nhượng—
30/06/2024Norwich City U23Norwich CityChuyển nhượng—
27/04/2024Forest Green RoversNorwich City U23Cho mượn—
12/02/2024Norwich City U23Forest Green RoversChuyển nhượng—
08/11/2023Braintree TownNorwich City U23Cho mượn—
13/10/2023Norwich City U23Braintree TownChuyển nhượng—
30/06/2023Atlanta United FC IINorwich City U23Chuyển nhượng—
06/03/2020Atlanta United AcademyAtlanta United FC IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực30
  • Chỉ số 152
  • Chỉ số 238
  • Chỉ số 445
  • Chỉ số 350
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com