
Vicente Pizarro
23Tuổi
172Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị
Vicente Pizarro là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo CA Rosario Central.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
39Trận ra sân
39Đá chính
3.193Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1596Phút/bàn
9/31Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 30 | 30 | 2.487 | 1 | 0 | 4 | 24 | 7 | 85% | 52% | 4 | 0 | 6,76 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 7 | 7 | 571 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 90% | 51% | 1 | 0 | 7,05 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 0% | 0 | 0 | 6,42 |
| Chuỗi trận FIFA | — | — | 2 | 2 | 152 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 83% | — | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.487 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 7/24
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 24/34
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1238/1442 (85%)
- Chuyền quyết định
- 39
- Tạt bóng chính xác
- 18/41 (43%)
- Chuyền dài chính xác
- 54/95 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/37
- Cắt bóng
- 34
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 113/216 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 32
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 87 / 71
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 303
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 571 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 10/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 274/302 (90%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/11 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/62 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 23
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/29 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chuỗi trận FIFA · 2 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/86 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/59 | 4 | 5/7 | — | 6,22 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | T 5-0 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5 | 57/63 | 2 | 3/3 | — | 8,60 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | T 2-0 | 85 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 29/36 | 0 | — | — | 7,40 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 2-4 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/11 | 1 | 3/4 | — | 6,00 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/34 | 0 | — | — | 6,77 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 34/39 | 1 | 3/6 | — | 7,70 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 57/68 | 1 | 5/9 | — | 7,09 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 17/23 | 0 | 2/6 | — | 6,14 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/55 | 0 | 5/13 | — | 6,21 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | H 2-2 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 38/42 | 1 | 2/7 | V | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/03/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 21/10/2021 | 18 | 500 nghìn € |
| 27/03/2022 | 19 | 500 nghìn € |
| 15/06/2022 | 19 | 450 nghìn € |
| 14/11/2022 | 20 | 900 nghìn € |
| 03/04/2023 | 20 | 1,2 triệu € |
| 19/07/2023 | 20 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 21 | 2,2 triệu € |
| 18/09/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 11/11/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 29/06/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 23 | 3,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 23 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | Colo Colo | CA Rosario Central | Hết hạn mượn 1.9M € | 1,9 triệu € |
| 28/02/2021 | Colo Colo U21 | Colo Colo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật58
- Tư duy60
- Sức mạnh48
- Thể lực47