Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luciano Arriagada

HuachipatoTiền đạoCHI
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Luciano Arriagada là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Huachipato.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
1Đá chính
164Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—701080002062%35%106,39
Chilean Cup2026—114500000——00—
Copa de la Liga2026—101100000100%0%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/35 (62%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/17 (35%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 9
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/06/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/2 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luciano Arriagada · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Chilevs O.HigginsT 2-012000003/400/4—6,42
03/10/2026VĐQG Chile@ Universidad de ConcepcionT 2-0dự bị00000—0———
07/09/2026VĐQG Chilevs Colo ColoH 0-0dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Chilevs Deportes LimacheB 1-3dự bị00000—0———
18/08/2026VĐQG Chile@ PalestinoB 1-518000012/511/2V6,31
09/08/2026VĐQG Chilevs Everton CDB 1-445000004/1112/5—6,21
03/08/2026VĐQG Chile@ Universidad de ChileB 0-25000003/311/1—6,74
21/06/2026Chilean Cupvs Puerto MonttB 0-24500000—0———
14/06/2026VĐQG Chile@ NublenseH 2-2dự bị00000—0———
08/06/2026Copa de la Ligavs Colo ColoT 1-011000002/200/1—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 750 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/03/20211825 nghìn €
21/10/202119300 nghìn €
27/03/202219300 nghìn €
15/06/202220200 nghìn €
14/11/202220200 nghìn €
06/04/2023201,0 triệu €
24/07/2023211,0 triệu €
10/12/2023211,0 triệu €
27/03/2024211,0 triệu €
12/06/202422750 nghìn €
18/09/202422600 nghìn €
11/11/202422450 nghìn €
26/06/202523400 nghìn €
09/12/202523300 nghìn €
07/06/202624150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com