
Valentin Vidal là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Everton CD.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
27Trận ra sân
22Đá chính
1.961Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 17 | 14 | 1.309 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 83% | 58% | 3 | 0 | 6,59 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 5 | 4 | 364 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 80% | 45% | 0 | 0 | 6,68 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 5 | 4 | 288 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 20% | 2 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.309 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 463/553 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 52/104 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 58
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/91 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 364 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/157 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/35 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 288 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/39 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | T 3-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/37 | 2 | 3/5 | — | 6,85 |
| 28/09/2026 | Chilean Cup | @ Universidad de Chile | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/39 | 0 | 1/5 | V | 6,68 |
| 25/09/2026 | Chilean Cup | vs Universidad de Chile | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Chile | @ Nublense | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 2 | 5/8 | — | 6,70 |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | vs Univ Catolica | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/62 | 0 | 3/7 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes Limache | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/36 | 2 | 5/5 | V | 7,26 |
| 25/08/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Concepcion | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/55 | 0 | 2/4 | V | 6,35 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | vs Audax Italiano | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 1 | 2/3 | — | 6,05 |
| 02/08/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/07/2026 | VĐQG Chile | @ Union La Calera | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/04/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/07/2023 | 19 | 550 nghìn € |
| 12/12/2023 | 19 | 800 nghìn € |
| 12/06/2024 | 20 | 800 nghìn € |
| 18/09/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 11/11/2024 | 20 | 800 nghìn € |
| 29/06/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 09/12/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/06/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Union Espanola | Everton CD | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Union Espanola U21 | Union Espanola | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật40
- Tư duy43
- Sức mạnh64
- Thể lực53