
César Pérez là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Defensa Y Justicia.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
14Đá chính
1.268Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
634Phút/bàn
6/28Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 15 | 13 | 1.178 | 2 | 0 | 3 | 27 | 6 | 82% | 49% | 4 | 0 | 6,84 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 50% | 0 | 0 | 5,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.178 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 6/27
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 14/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 596/721 (82%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 39/68 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/42
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 90/182 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 77 / 72
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 202
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/49 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 73/81 | 3 | 5/14 | — | 7,09 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | T 2-0 | 60 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 39/47 | 2 | 2/9 | — | 7,49 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,20 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Central Cordoba SDE | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 45/53 | 9 | 11/17 | V | 7,52 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 25/34 | 4 | 8/14 | — | 7,42 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/57 | 0 | 1/5 | — | 6,45 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Platense | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 49/59 | 2 | 7/12 | V | 6,62 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | T 2-1 | 88 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/30 | 2 | 6/10 | — | 7,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/03/2021 | 18 | 250 nghìn € |
| 21/10/2021 | 18 | 175 nghìn € |
| 15/06/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 14/11/2022 | 19 | 450 nghìn € |
| 03/04/2023 | 20 | 800 nghìn € |
| 19/07/2023 | 20 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 22 | 2,3 triệu € |
| 23/09/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 23 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2024 | Union La Calera | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2022 | CD Magallanes | Union La Calera | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Magallanes U19 | CD Magallanes | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật55
- Tư duy50
- Sức mạnh50
- Thể lực46