
Leandro Hernández là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Colo Colo.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
34Trận ra sân
25Đá chính
2.127Phút
10Bàn thắng
5Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
212Phút/bàn
23/56Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 23 | 16 | 1.416 | 7 | 0 | 4 | 45 | 16 | 86% | 40% | 5 | 0 | 6,95 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 6 | 5 | 382 | 2 | 0 | 0 | 11 | 7 | 84% | 39% | 0 | 0 | 7,13 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 5 | 4 | 329 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.416 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 16/45
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 21
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 34/69
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/5
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 515/595 (86%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 2/24 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/23 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 77/191 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 70 / 102
- Bị tước bóng
- 34
- Mất quyền kiểm soát
- 245
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 382 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/152 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/38 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 329 phút · điểm TB 5,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | @ Coquimbo Unido | B 2-5 | 73 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 26/29 | 0 | 3/6 | — | 6,63 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 2-4 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/10 | 1 | 2/6 | V | 5,82 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | vs D. Concepcion | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 43/48 | 2 | 3/13 | — | 6,57 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 46/51 | 0 | 5/8 | — | 6,75 |
| 31/08/2026 | VĐQG Chile | vs Audax Italiano | T 5-1 | 90 | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 39/42 | 1 | 2/9 | — | 8,89 |
| 24/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/7 | V | 6,44 |
| 17/08/2026 | VĐQG Chile | vs O.Higgins | H 2-2 | 83 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 38/46 | 0 | 4/12 | — | 6,99 |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | @ Union La Calera | T 2-1 | 86 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 40/48 | 1 | 6/13 | — | 7,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2023 | 18 | 225 nghìn € |
| 12/06/2024 | 19 | 225 nghìn € |
| 11/11/2024 | 19 | 350 nghìn € |
| 29/06/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 07/06/2026 | 20 | 500 nghìn € |
| 24/09/2026 | 21 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật52
- Tư duy62
- Sức mạnh32
- Thể lực46