
Gonzalo Tapia là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Columbus Crew.
Tiểu sử Gonzalo Tapia
Gonzalo Tapia là cầu thủ tiền đạo của câu lạc bộ Columbus Crew, mang quốc tịch Chile và 24 tuổi. Anh sinh ngày 22/02/2002, cao 178 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026, anh có 9 trận ra sân, ghi 3 bàn, kiến tạo 1 lần và tổng cộng 266 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,73. Giá trị thị trường của anh là 3,5 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 4,0 triệu € trong năm 2026. Hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 29/06/2027, và anh chuyển đến Columbus Crew từ São Paulo - SP vào ngày 04/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
2Đá chính
345Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
1,04Bàn/90 phút
86Phút/bàn
9/19Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 7 | 2 | 264 | 2 | 0 | 2 | 14 | 6 | 79% | 40% | 0 | 0 | 6,79 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 0 | 57 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 54% | — | 0 | 0 | 7,30 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 100% | 100% | 0 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 264 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/62 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/40 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 7,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/11 (54%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp Open Mỹ | vs St. Louis City SC | H 0-0 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 5/9 | — | 6,83 |
| 19/10/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | T 2-0 | 79 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 8/15 | 1 | 5/12 | — | 8,27 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Charlotte FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | @ Orlando City | B 2-3 | 20 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 6,59 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | T 2-0 | 89 | 0 | 1 | 4 | 2 | 1 | 10/19 | 0 | 6/9 | — | 7,90 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 2-4 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/4 | 0 | 6/8 | — | 6,46 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Montreal Impact | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 2/8 | — | 6,31 |
| 17/09/2026 | Cúp Open Mỹ | vs Orlando City | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,56 |
| 13/09/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 7/9 | 1 | 3/5 | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/11/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 10/03/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/10/2021 | 19 | 400 nghìn € |
| 27/03/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 15/06/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 14/11/2022 | 20 | 700 nghìn € |
| 03/04/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 19/07/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 12/12/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 1,3 triệu € |
| 18/09/2024 | 22 | 1,8 triệu € |
| 11/11/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 23 | 1,7 triệu € |
| 04/09/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 11/03/2026 | 24 | 4,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 24 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | São Paulo - SP | Columbus Crew | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | River Plate | São Paulo - SP | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/12/2025 | São Paulo - SP | River Plate | Cho mượn | — |
| 17/07/2025 | River Plate | São Paulo - SP | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | Univ Catolica | River Plate | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 31/12/2019 | Universidad Catolica U21 | Univ Catolica | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh36
- Thể lực51