
U23 Bờ Biển Ngà
Ivory CoastHLV Mamadou DoumbiaGiá trị 60,4 triệu €
Phong độ: TTHTH
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 2 hòa, 0 thua.
Đội hình U23 Bờ Biển Ngà
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 19 | CIV | 189 cm | — | |
| 16 | Thủ môn | 20 | CIV | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 21 | CIV | 177 cm | 100 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 20 | CIV | 174 cm | 800 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 21 | CIV | 179 cm | 2,0 triệu € | |
| 5 | Hậu vệ | 21 | CIV | — | — | |
| 12 | Hậu vệ | 20 | CIV | 188 cm | 3,5 triệu € | |
| 17 | Hậu vệ | 20 | CIV | — | 800 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 21 | CIV | 178 cm | 1,2 triệu € | |
| 21 | Hậu vệ | 20 | CIV | — | — | |
| 6 | Tiền vệ | 21 | CIV | 180 cm | 5,0 triệu € | |
| 7 | Tiền vệ | 20 | CIV | 169 cm | 22,0 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 20 | CIV | 191 cm | 20,0 triệu € | |
| 10 | Tiền vệ | 21 | CIV | 177 cm | 2,5 triệu € | |
| 13 | Tiền vệ | 22 | CIV | — | — | |
| 14 | Tiền vệ | 18 | CIV | — | — | |
| 19 | Tiền vệ | 20 | CIV | 180 cm | 5,0 triệu € | |
| 9 | Tiền đạo | 19 | CIV | — | — | |
| 11 | Tiền đạo | 21 | CIV | — | 175 nghìn € | |
| 15 | Tiền đạo | 20 | CIV | — | — | |
| 18 | Tiền đạo | 21 | CIV | — | 150 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 19 | CIV | 185 cm | — |