
U21 Nga
RussiaHLV Ivan ShabarovGiá trị 17,6 triệu €
Phong độ: BTTTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Đội hình U21 Nga
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 21 | RUS | 195 cm | 1,5 triệu € | |
| 12 | Thủ môn | 22 | RUS | 193 cm | 250 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 22 | RUS | 180 cm | 800 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 21 | RUS | — | 750 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 21 | RUS | — | 1,5 triệu € | |
| 4 | Hậu vệ | 22 | RUS | 191 cm | 750 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 21 | RUS | 180 cm | 5,0 triệu € | |
| 13 | Hậu vệ | 20 | RUS | 187 cm | 150 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 21 | RUS | 195 cm | 1,5 triệu € | |
| 15 | Hậu vệ | 21 | RUS | 182 cm | 1,0 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 22 | RUS | 178 cm | 600 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 22 | RUS | 173 cm | 300 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 28 | ITA | — | — | |
| 16 | Tiền vệ | 22 | RUS | 179 cm | 750 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 22 | RUS | 182 cm | 3,5 triệu € | |
| 18 | Tiền vệ | 19 | RUS | 180 cm | 1,2 triệu € | |
| 20 | Tiền vệ | 22 | RUS | 178 cm | 175 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 22 | RUS | 175 cm | 1,5 triệu € | |
| 24 | Tiền vệ | 22 | RUS | 184 cm | 900 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 21 | RUS | 183 cm | 500 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 22 | RUS | 184 cm | 600 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 22 | RUS | 172 cm | 750 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 19 | RUS | 190 cm | 600 nghìn € |