
U21 Mexico
MexicoHLV Eduardo ArceGiá trị 8,3 triệu €
Phong độ: HTTHT
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 2 hòa, 0 thua.
Đội hình U21 Mexico
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 25 | MEX | — | 350 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 24 | MEX | 173 cm | 150 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 23 | MEX | 179 cm | 1,2 triệu € | |
| 3 | Hậu vệ | 21 | MEX | 180 cm | 4,0 triệu € | |
| 4 | Hậu vệ | 25 | MEX | 180 cm | 5,5 triệu € | |
| 5 | Hậu vệ | 24 | MEX | 170 cm | 1,0 triệu € | |
| 13 | Hậu vệ | 22 | MEX | 188 cm | 25 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 25 | MEX | 186 cm | 350 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 24 | MEX | 175 cm | 2,0 triệu € | |
| 10 | Tiền vệ | 23 | CAN | 171 cm | 4,0 triệu € | |
| 14 | Tiền vệ | 22 | MEX | — | 4,5 triệu € | |
| 15 | Tiền vệ | 25 | MEX | 174 cm | 650 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 21 | MEX | 172 cm | 700 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 24 | MEX | 167 cm | 800 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 24 | MEX | 172 cm | 1,2 triệu € | |
| 7 | Tiền đạo | 23 | MEX | 173 cm | 6,0 triệu € | |
| 8 | Tiền đạo | 25 | MEX | 171 cm | 2,5 triệu € | |
| 9 | Tiền đạo | 25 | MEX | 178 cm | 1,0 triệu € | |
| 11 | Tiền đạo | 22 | MEX | 184 cm | 450 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 24 | MEX | 174 cm | 350 nghìn € |