
Ramón Juárez
Hậu vệMEX
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
5,5 triệu €Giá trị
Ramón Juárez là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch MEX.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Necaxa | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 30/33 | 2 | 6/7 | — | 6,59 |
| 07/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Club Leon | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/43 | 2 | 4/7 | V | 6,95 |
| 03/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Rayados de Monterrey | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/43 | 1 | 3/4 | V | 7,20 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 48/53 | 3 | 7/10 | — | 8,41 |
| 27/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Columbus Crew | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 2/4 | — | 5,94 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/49 | 2 | 4/7 | — | 7,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2020 | 19 | 700 nghìn € |
| 20/04/2021 | 19 | 700 nghìn € |
| 14/10/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 10/04/2022 | 20 | 800 nghìn € |
| 30/10/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 02/10/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 09/10/2024 | 23 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 23 | 4,5 triệu € |
| 30/03/2025 | 23 | 6,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 24 | 6,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 24 | 6,0 triệu € |
| 25/03/2026 | 24 | 5,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 25 | 4,5 triệu € |
| 22/09/2026 | 25 | 5,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Club America U19 | Club America | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Club America | Club America U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Atletico San Luis | Club America | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Club America | Atletico San Luis | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Puebla | Club America | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Club America U19 | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CF América U17 | Club America U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CF América Jugend | CF América U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh75
- Thể lực66