
Alberto Herrera là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Puebla.
Tiểu sử Alberto Herrera
Alberto Herrera là tiền vệ thi đấu cho Puebla, mang quốc tịch Mexico và hiện 25 tuổi. Sinh ngày 23/02/2001, cầu thủ cao 174 cm, nặng 78 kg và thuận chân trái. Ngày 30/06/2026, Alberto Herrera chuyển đến Puebla từ Mazatlan FC. Ở mùa 2026-2027, Alberto Herrera ra sân 4 trận với 202 phút thi đấu, có 2 kiến tạo và điểm trung bình 4,95, trong đó 3 trận thuộc VĐQG Mexico. Giá trị thị trường hiện là 650 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 900 nghìn € (2025).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
202Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 147 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 89% | 30% | 0 | 0 | 4,72 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 20% | 1 | 0 | 5,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 4,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/29 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/13 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 5,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/25 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Necaxa | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Santos Laguna | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ San Diego FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/09/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/10/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/03/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 10/12/2024 | 23 | 900 nghìn € |
| 25/05/2025 | 24 | 900 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 19/05/2026 | 25 | 650 nghìn € |
| 22/09/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Mazatlan FC | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2025 | Puebla | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Puebla FC U19 | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Pachuca U19 | Puebla FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Pachuca U17 | Pachuca U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CF Pachuca Jugend | Pachuca U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh46
- Thể lực40