
Dagoberto Espinoza là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club America.
Tiểu sử Dagoberto Espinoza
Dagoberto Espinoza là tiền vệ của Club America, quốc tịch Mexico, sinh ngày 17/04/2004 và hiện 22 tuổi. Mùa 2026-2027 ghi nhận 15 trận ra sân với 1037 phút thi đấu và 2 kiến tạo, trong đó VĐQG Mexico có 11 trận và 2 kiến tạo, còn Cúp MLS–Mexico có 4 trận trong mùa 2026. Điểm trung bình đạt 6,73. Giá trị thị trường là 4,5 triệu €, hợp đồng đến 30/12/2026, và chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2024, từ CF América U23 lên Club America.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
13Đá chính
1.037Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 866 | 0 | 0 | 2 | 4 | 1 | 85% | 44% | 0 | 0 | 6,77 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 4 | 2 | 171 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 64% | 1 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 866 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 326/383 (85%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/29 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/90 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 45
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 125
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/78 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/25 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Leon | T 5-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/20 | 0 | 2/9 | — | 6,01 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/33 | 1 | 6/12 | — | 6,47 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Chile | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/34 | 0 | 1/2 | — | 5,90 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Necaxa | T 4-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 1 | 3/8 | — | 6,22 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | H 2-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/51 | 1 | 2/5 | — | 6,43 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | B 3-4 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 2/4 | — | 5,60 |
| 07/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Club Leon | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 6 | 9/15 | — | 6,89 |
| 03/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Rayados de Monterrey | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 37/41 | 2 | 3/7 | — | 7,60 |
| 27/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Columbus Crew | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | — | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/03/2025 | 20 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 21 | 2,5 triệu € |
| 21/09/2025 | 21 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 21 | 3,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 22 | 3,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 22 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | CF América U23 | Club America | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Club America U19 | CF América U23 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Cercle Brugge II | Club America U19 | Cho mượn | — |
| 25/08/2022 | Club America U19 | Cercle Brugge II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CF América U17 | Club America U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | CF América Jugend | CF América U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật50
- Tư duy54
- Sức mạnh61
- Thể lực49