
Benjamín Galdames
25Tuổi
171Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Benjamín Galdames là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Atletico San Luis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
201Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 144 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 69% | 63% | 0 | 0 | 6,22 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 88% | 16% | 1 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 144 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/79 (69%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/22 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/42 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/41 | 3 | 5/9 | — | 6,65 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,35 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Santos Laguna | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | T 3-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | — | — | 6,10 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Leon | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 2/2 | — | 6,06 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/7 | 0 | 3/5 | — | 6,50 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | B 0-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 2 | 4/6 | — | 5,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/11/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/03/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/10/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/03/2022 | 21 | 225 nghìn € |
| 15/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/11/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 03/04/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 10/12/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 21/09/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 24 | 2,2 triệu € |
| 19/05/2026 | 25 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Union Espanola | Atletico San Luis | Hết hạn mượn 0.733176M € | 733 nghìn € |
| 31/12/2019 | Union Espanola U21 | Union Espanola | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật51
- Tư duy49
- Sức mạnh38
- Thể lực32