Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Uziel García

Piratas FCHậu vệMEX
25Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Uziel García là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Piratas FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
8Đá chính
702Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
351Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
3,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—12870220010385%57%413,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 702 phút · điểm TB 3,25

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
372/434 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
15/40 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
10
Phá bóng
34
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/83 (57%)
Không chiến thắng / thua
22 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 20
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Uziel García · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 2 Mexicovs Tepatitlan FCT 3-0901031171/8149/11——
11/10/2026Hạng 2 Mexico@ Tlaxcala FCB 2-441001009/1035/6—7,00
04/10/2026Hạng 2 Mexicovs Alebrijes de OaxacaT 4-02101106/600/1—6,62
25/09/2026Hạng 2 Mexico@ Mineros de ZacatecasB 0-3900011057/6347/15V6,20
19/09/2026Hạng 2 Mexicovs Venados FC YucatánT 2-1900000046/5807/10V6,80
12/09/2026Hạng 2 Mexico@ Cruz Azul HidalgoH 1-1100010110/1101/3V5,95
06/09/2026Hạng 2 Mexicovs Correcaminos de la U.A.T.T 4-111000006/60——6,40
23/08/2026Hạng 2 Mexicovs Cancun FCB 0-1240000026/2801/3Đ—
15/08/2026Hạng 2 Mexico@ Club Atletico La PazB 0-2900010152/6345/5——
08/08/2026Hạng 2 Mexico@ Alacranes de DurangoT 3-0900020019/2223/9——

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/202221300 nghìn €
30/10/202221300 nghìn €
29/03/2023211,0 triệu €
28/06/2023221,0 triệu €
28/12/202322700 nghìn €
25/06/202423500 nghìn €
01/12/202423600 nghìn €
18/05/202524300 nghìn €
21/12/202524350 nghìn €
13/05/202625350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Mazatlan FC—Chuyển nhượng—
30/06/2025Club Deportivo TapatíoMazatlan FCChuyển nhượng—
03/01/2024Atletico San LuisClub Deportivo TapatíoChuyển nhượng—
30/06/2022Atlético de San Luis U19Atletico San LuisChuyển nhượng—
30/06/2019Atlético San Luis B (- 2021)Atlético de San Luis U19Chuyển nhượng—
31/12/2018Chivas Guadalajara U17Atlético San Luis B (- 2021)Chuyển nhượng—
30/06/2018Deportivo Guadalajara IIChivas Guadalajara U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy49
  • Sức mạnh59
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com