
Marcelo Flores là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Tigres UANL.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
215Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 7 | 2 | 215 | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 74% | 55% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 215 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/77 (74%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/12 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/34 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/2026 | Cúp C1 CONCACAF | @ Toluca | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 2/3 | — | 6,75 |
| 10/05/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 5,94 |
| 06/05/2026 | Cúp C1 CONCACAF | vs Nashville SC | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/10 | 2 | 3/8 | — | 7,27 |
| 03/05/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | Cúp C1 CONCACAF | @ Nashville SC | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 4 | 5/7 | — | 7,20 |
| 26/04/2026 | VĐQG Mexico | vs Mazatlan FC | T 5-1 | 56 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 10/11 | 0 | 2/3 | — | 6,66 |
| 23/04/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/12 | 0 | 0/2 | — | 6,61 |
| 19/04/2026 | VĐQG Mexico | @ Necaxa | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 2/6 | — | 6,20 |
| 09/04/2026 | Cúp C1 CONCACAF | vs Seattle Sounders | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,82 |
| 04/04/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/22 | 0 | 3/10 | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2021 | 17 | 600 nghìn € |
| 14/06/2022 | 18 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 19 | 800 nghìn € |
| 28/12/2023 | 20 | 800 nghìn € |
| 13/06/2024 | 20 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 21 | 1,8 triệu € |
| 30/03/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2025 | 21 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 25/03/2026 | 22 | 4,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 22 | 4,5 triệu € |
| 22/09/2026 | 22 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2023 | Arsenal U21 | Tigres UANL | Hết hạn mượn 0.815M € | 815 nghìn € |
| 29/06/2023 | Real Oviedo | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 19/07/2022 | Arsenal U21 | Real Oviedo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Arsenal U18 | Arsenal U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Arsenal (Youth) | Arsenal U18 | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2019 | Ipswich Town Youth | Arsenal (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật52
- Tư duy54
- Sức mạnh43
- Thể lực39