
Jesús Hernández
22Tuổi
184Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Jesús Hernández là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Deportivo Tapatío.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
434Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
144Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 434 | 3 | 0 | 0 | 12 | 3 | 70% | 54% | 2 | 0 | 5,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 434 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/132 (70%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/12 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/75 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 19
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/3 | — | 6,48 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 5/7 | — | 6,71 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tlaxcala FC | T 4-0 | 77 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 17/24 | 2 | 8/13 | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Leones Negros de la U. de G. | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 28/34 | 3 | 9/17 | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/05/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 21/09/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/12/2025 | 21 | 450 nghìn € |
| 13/05/2026 | 22 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Queretaro FC | Club Deportivo Tapatío | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2025 | Club Tijuana | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Club Tijuana | Cho mượn | — |
| 03/02/2025 | Club Tijuana | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2024 | Elche Ilicitano | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Elche U19 | Elche Ilicitano | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2023 | Free Player | Elche U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Queretaro U19 | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2020 | Queretaro FC U17 | Queretaro U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Querétaro FC Youth | Queretaro FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật39
- Tư duy49
- Sức mạnh28
- Thể lực39