Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luca Dupuy

FC JuarezTiền đạoMEX
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Luca Dupuy là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo FC Juarez.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
0Đá chính
168Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—801680005176%42%006,31

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/17 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/21 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luca Dupuy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Mexicovs Atlante FCB 0-120000003/401/1—6,31
18/10/2026VĐQG Mexico@ Cruz AzulB 0-518000001/100/1—6,00
11/10/2026VĐQG Mexicovs Club TijuanaH 1-131001103/401/3—6,65
28/09/2026VĐQG Mexico@ Club LeonB 1-2900100—01/1—6,34
19/09/2026VĐQG Mexicovs Tigres UANLT 2-0dự bị00000—0———
14/09/2026VĐQG Mexico@ Santos LagunaB 1-232001003/301/5—6,28
05/09/2026VĐQG Mexicovs PachucaB 0-2700000—01/1—5,91
26/07/2026VĐQG Mexico@ Club Deportivo GuadalajaraB 0-120002002/414/7—6,74
18/07/2026VĐQG Mexicovs PueblaB 0-13100000—00/1—6,27
26/04/2026VĐQG Mexicovs Atletico San LuisT 2-124002012/211/3—6,94

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/02/20211975 nghìn €
10/06/202120600 nghìn €
19/10/202120700 nghìn €
23/05/202220650 nghìn €
05/09/202221550 nghìn €
25/10/202221450 nghìn €
03/07/202322350 nghìn €
18/12/202322350 nghìn €
10/03/2024221,2 triệu €
11/06/2024231,0 triệu €
29/09/202423700 nghìn €
12/12/202423500 nghìn €
01/06/202523500 nghìn €
16/12/202524400 nghìn €
25/03/2026241,0 triệu €
19/05/2026241,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/01/2026Godoy Cruz Antonio TombaFC JuarezChuyển nhượng—
30/01/2025CA Rosario CentralGodoy Cruz Antonio TombaChuyển nhượng—
31/12/2020CA Rosario Central IICA Rosario CentralChuyển nhượng—
30/06/2019Rosario Central U20CA Rosario Central IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật32
  • Tư duy36
  • Sức mạnh31
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com