Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Isaias Violante

Club AmericaTiền đạoMEX
23Tuổi
173Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Isaias Violante là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club America.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

18Trận ra sân
11Đá chính
1.053Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
351Phút/bàn
12/36Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—9547210116476%40%006,83
Cúp MLS–Mexico2026—6543820017672%50%006,92
Cúp C1 CONCACAF2026—311430003263%50%006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 472 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/16
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
132/173 (76%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
7/25 (28%)
Chuyền dài chính xác
7/9 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
10
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/49 (40%)
Không chiến thắng / thua
3 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 20
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
89
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 438 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/17
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
96/133 (72%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/13 (23%)
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/38 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/36 (63%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/18 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Isaias Violante · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexico@ AtlasT 5-2450010015/1900/2—6,53
18/10/2026VĐQG Mexico@ Club LeonT 5-310000004/500/1—6,51
11/10/2026VĐQG Mexicovs Rayados de MonterreyH 1-1dự bị00000—0———
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs ChileB 0-226001017/801/2—6,30
04/10/2026Giao hữu quốc tế@ MỹB 0-324001006/700/2—6,20
30/09/2026Giao hữu quốc tếvs PeruH 1-1780021026/3114/14—6,40
27/09/2026Giao hữu quốc tếvs ColombiaH 1-116001106/702/2—6,87
20/09/2026VĐQG Mexicovs Club Deportivo GuadalajaraH 2-2dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Mexico@ Cruz AzulB 3-4450000114/180——5,88
07/09/2026Cúp MLS–Mexico@ Club LeonB 0-130000008/80——6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 1,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/12/2024211,5 triệu €
30/03/2025212,5 triệu €
25/05/2025213,0 triệu €
21/09/2025214,0 triệu €
28/12/2025224,5 triệu €
25/03/2026225,0 triệu €
19/05/2026226,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2025TolucaClub AmericaHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
30/06/2024Deportivo Toluca U23TolucaChuyển nhượng—
30/06/2023Deportivo Toluca U19Deportivo Toluca U23Chuyển nhượng—
30/06/2020Deportivo Toluca U17Deportivo Toluca U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Deportivo Toluca JugendDeportivo Toluca U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy53
  • Sức mạnh38
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com