
Ángel Robles
24Tuổi
174Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Ángel Robles là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Atletico La Paz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
849Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
0,74Bàn/90 phút
121Phút/bàn
17/44Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 849 | 7 | 0 | 1 | 44 | 17 | 84% | 56% | 0 | 1 | 5,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 849 phút · điểm TB 5,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 17/44
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 22
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 14/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 284/338 (84%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 9/37 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/86 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 29
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 125
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tlaxcala FC | H 2-2 | 88 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 32/35 | 1 | 5/6 | — | 8,10 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Tapatío | T 4-2 | 67 | 1 | 0 | 8 | 4 | 2 | 32/34 | 0 | 1/1 | — | 8,30 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Venados FC Yucatán | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 1 | 44/52 | 3 | 6/8 | — | 7,10 |
| 25/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alebrijes de Oaxaca | T 3-1 | 72 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 19/25 | 1 | 6/12 | — | 7,50 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Correcaminos de la U.A.T. | T 3-1 | 73 | 2 | 0 | 5 | 3 | 3 | 31/34 | 0 | 1/5 | — | 9,19 |
| 14/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Leones Negros de la U. de G. | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 19/27 | 2 | 5/7 | — | 7,40 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Mineros de Zacatecas | T 3-0 | 84 | 0 | 1 | 5 | 1 | 4 | 21/28 | 1 | 3/9 | — | 7,01 |
| 28/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cancun FC | T 2-1 | 42 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 11/12 | 0 | 1/2 | — | 6,71 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cruz Azul Hidalgo | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 3 | 5/7 | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Piratas FC | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 22/27 | 1 | 5/8 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/04/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/11/2022 | 20 | 650 nghìn € |
| 29/03/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 28/06/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 10/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 25/05/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 13/05/2026 | 24 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Puebla | Club Atletico La Paz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Club Atletico La Paz | Puebla | Cho mượn | — |
| 09/02/2026 | Puebla | Club Atletico La Paz | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Mazatlan FC | Puebla | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Puebla | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Puebla FC U19 | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Puebla FC U17 | Puebla FC U19 | Chuyển nhượng | — |