
Everardo Lopez là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Toluca.
Tiểu sử Everardo Lopez
Everardo Lopez là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Toluca, mang quốc tịch Mexico, sinh ngày 23/03/2005 và hiện 21 tuổi. Chiều cao 180 cm, nặng 71 kg, thuận chân trái. Cầu thủ chuyển đến Toluca từ Deportivo Toluca U23 vào ngày 30/09/2024, hợp đồng đến 29/06/2030. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 14 trận ra sân trong 878 phút, ghi 1 bàn, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,85. Giá trị thị trường được ghi nhận là 4,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
23Trận ra sân
17Đá chính
1.497Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
748Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 773 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 89% | 41% | 0 | 1 | 6,71 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 6 | 5 | 425 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 90% | 54% | 2 | 0 | 6,80 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 6 | 3 | 285 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 88% | 61% | 1 | 0 | 7,02 |
| Siêu cúp Mexico | 2026 | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 6,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 773 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 465/520 (89%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/52 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/55 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 425 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 207/229 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/23 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/22 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 285 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 141/160 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/23 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Siêu cúp Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/11 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Tijuana | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 68/72 | 0 | 1/6 | — | 6,40 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/72 | 0 | 1/2 | — | 6,90 |
| 10/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Chile | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/60 | 1 | 3/4 | V | 5,90 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 0-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,08 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 79/84 | 0 | 2/6 | — | 6,67 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Colombia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Santos Laguna | B 2-3 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/28 | 0 | 0/3 | Đ | 4,92 |
| 16/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/45 | 3 | 3/4 | — | 6,43 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlas | T 5-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 0/1 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/09/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 28/12/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 21 | 3,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 21 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/09/2024 | Deportivo Toluca U23 | Toluca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Deportivo Toluca U19 | Deportivo Toluca U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Deportivo Toluca U17 | Deportivo Toluca U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Deportivo Toluca Jugend | Deportivo Toluca U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh73
- Thể lực60