
Andrés Montaño là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Cruz Azul.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
14Trận ra sân
5Đá chính
444Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
148Phút/bàn
4/20Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 293 | 3 | 1 | 3 | 15 | 4 | 82% | 40% | 1 | 0 | 6,80 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 4 | 2 | 150 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 80% | 44% | 0 | 0 | 6,68 |
| Siêu cúp Mexico | 2026 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | — | 0 | 0 | 6,44 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 CONCACAF League | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 293 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 4/15
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/146 (82%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/25 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/55 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 6/14 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/18 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Siêu cúp Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Cúp C1 CONCACAF League · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | T 2-1 | 20 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/14 | 0 | 1/3 | — | 7,63 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs FC Juarez | T 5-0 | 74 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 26/29 | 0 | 2/5 | — | 9,00 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | H 3-3 | 45 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 27/31 | 1 | 3/5 | — | 8,14 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | H 3-3 | 14 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 0/1 | V | 6,04 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C1 CONCACAF League | @ Inter Miami CF | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Santos Laguna | T 1-0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,41 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Necaxa | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlas | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 5,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/09/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 30/10/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/03/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/06/2023 | 21 | 900 nghìn € |
| 28/12/2023 | 21 | 900 nghìn € |
| 03/03/2024 | 21 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2024 | 22 | 2,3 triệu € |
| 10/12/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 23 | 3,5 triệu € |
| 21/09/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 25/03/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
| 22/09/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Mazatlan FC | Cruz Azul | Hết hạn mượn 3.72M € | 3,7 triệu € |
| 30/06/2022 | Mazatlán FC U20 | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Club Atletico Morelia U17 | Mazatlán FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Atletico Morelia | Club Atletico Morelia U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật65
- Tư duy68
- Sức mạnh50
- Thể lực52