
U21 Georgia
GeorgiaHLV Giorgi AdamiaThành lập 1990Giá trị 10,2 triệu €
Phong độ: BHBBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 1 hòa, 4 thua.
Đội hình U21 Georgia
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 22 | GEO | — | — | |
| 12 | Thủ môn | 24 | GEO | — | — | |
| 23 | Thủ môn | 23 | GEO | — | 400 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 24 | — | 168 cm | — | |
| 3 | Hậu vệ | 24 | — | — | — | |
| 4 | Hậu vệ | 23 | GEO | 186 cm | 400 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 24 | GEO | 183 cm | 500 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 24 | GEO | 192 cm | 800 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 24 | GEO | 179 cm | 2,5 triệu € | |
| 18 | Hậu vệ | 24 | GEO | 190 cm | 800 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 24 | GEO | — | 75 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 24 | GEO | 194 cm | 600 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 23 | GEO | 178 cm | 700 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 23 | GEO | 175 cm | 700 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 23 | GEO | 180 cm | 1,2 triệu € | |
| 17 | Tiền vệ | 21 | GEO | 190 cm | 2,5 triệu € | |
| 19 | Tiền vệ | 24 | GEO | — | — | |
| 21 | Tiền vệ | 22 | GEO | 168 cm | 3,5 triệu € | |
| 7 | Tiền đạo | 24 | — | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 23 | GEO | 188 cm | 8,0 triệu € | |
| 14 | Tiền đạo | 23 | GEO | 170 cm | 500 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 23 | GEO | 175 cm | 1,5 triệu € | |
| 22 | Tiền đạo | 24 | GRE | — | — |