
Luka Gagnidze
Tiền vệGEO
23Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Luka Gagnidze là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch GEO.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | La Liga 2 | @ Mirandes | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | La Liga 2 | @ Albacete Balompié SAD | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | La Liga 2 | vs Cultural Leonesa | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/04/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2020 | 17 | 150 nghìn € |
| 30/04/2021 | 18 | 700 nghìn € |
| 28/12/2021 | 18 | 800 nghìn € |
| 13/06/2022 | 19 | 700 nghìn € |
| 11/09/2022 | 19 | 1,5 triệu € |
| 20/11/2022 | 19 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 20 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 20 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 21 | 1,8 triệu € |
| 11/12/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 23 | 800 nghìn € |
| 06/10/2026 | 23 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Dynamo Moscow | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2026 | Granada CF | Dynamo Moscow | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Dynamo Moscow | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Krylya Sovetov | Dynamo Moscow | Cho mượn | — |
| 17/02/2025 | Dynamo Moscow | Krylya Sovetov | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Rakow Czestochowa | Dynamo Moscow | Cho mượn | — |
| 25/03/2022 | Dynamo Moscow | Rakow Czestochowa | Chuyển nhượng | — |
| 24/03/2022 | Ural Yekaterinburg | Dynamo Moscow | Cho mượn | — |
| 20/07/2021 | Dynamo Moscow | Ural Yekaterinburg | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2021 | Dinamo Tbilisi | Dynamo Moscow | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 31/08/2020 | Dinamo Tbilisi Academy | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật53
- Tư duy45
- Sức mạnh47
- Thể lực44