
lasha odisharia là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Rigas Futbola Skola.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
16Đá chính
1.295Phút
0Bàn thắng
9Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/16Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 20 | 14 | 1.144 | 0 | 0 | 9 | 16 | 5 | 75% | 42% | 2 | 0 | 7,11 |
| Latvian Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 151 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.144 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 9
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 13
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 39/116
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/37
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 226/298 (75%)
- Chuyền quyết định
- 29
- Tạt bóng chính xác
- 37/109 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/24 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 95/221 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 92 / 122
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 298
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 37
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Latvian Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 151 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Latvian Higher League | vs Tukums-2000 | T 2-0 | 89 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 35/44 | 0 | 4/16 | — | 7,40 |
| 15/10/2026 | Latvian Higher League | vs Super Nova | T 4-0 | 57 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 16/18 | 0 | 3/8 | — | 6,80 |
| 11/10/2026 | Latvian Higher League | vs Jelgava | T 4-2 | 85 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4 | 30/37 | 2 | 13/19 | — | 9,30 |
| 20/09/2026 | Latvian Higher League | @ FK Auda Riga | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 3/9 | V | 6,90 |
| 13/09/2026 | Latvian Higher League | @ BFC Daugavpils | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/16 | 2 | 7/11 | — | 7,50 |
| 07/09/2026 | Latvian Higher League | vs FK Liepaja | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/17 | 0 | 5/15 | — | 6,60 |
| 30/08/2026 | Latvian Higher League | @ Ogre United | T 3-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 2/7 | — | 6,44 |
| 23/08/2026 | Latvian Higher League | vs Riga FC | H 3-3 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/16 | 0 | 3/14 | — | 5,95 |
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Jablonec | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 10/08/2026 | Latvian Higher League | vs Grobina | T 6-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,58 |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật57
- Tư duy75
- Sức mạnh41
- Thể lực39