
U21 Georgia
GeorgiaHLV Giorgi AdamiaThành lập 1990Giá trị 10,2 triệu €
Phong độ: BHBBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 1 hòa, 4 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 3 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | mikheil makatsaria | Thủ môn | 22 |
| 12 | levan tandilashvili | Thủ môn | 24 |
| 23 | Luka Kharatishvili | Thủ môn | 23 |
| 2 | lado odishvili | Hậu vệ | 24 |
| 3 | Irakli iakobidze | Hậu vệ | 24 |
| 4 | Saba Khvadagiani | Hậu vệ | 23 |
| 13 | saba mamatsashvili | Hậu vệ | 24 |
| 15 | Saba Sazonov | Hậu vệ | 24 |
| 16 | Irakli Azarov | Hậu vệ | 24 |
| 18 | Giorgi Maisuradze | Hậu vệ | 24 |
| 5 | levan osikmashvili | Tiền vệ | 24 |
| 6 | Nodar Lominadze | Tiền vệ | 24 |
| 8 | Otar Mamageishvili | Tiền vệ | 23 |
| 10 | Luka Gagnidze | Tiền vệ | 23 |
| 11 | Gizo Mamageishvili | Tiền vệ | 23 |
| 17 | Gabriel Sigua | Tiền vệ | 21 |
| 19 | tornike morchiladze | Tiền vệ | 24 |
| 21 | Irakli Yegoian | Tiền vệ | 22 |
| 7 | lasha odisharia | Tiền đạo | 24 |
| 9 | Giorgi Kvernadze | Tiền đạo | 23 |
| 14 | Vakho Bedoshvili | Tiền đạo | 23 |
| 20 | Giorgi Abuashvili | Tiền đạo | 23 |
| 22 | Vasileios Gkorteziani | Tiền đạo | 24 |
Hỏi nhanh về trang này
- U21 Georgia đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U21 Georgia 0 thắng, 1 hòa, 4 thua; trận gần nhất ngày 06/10/2026 thua U21 Đức 0-2 (Vòng loại U21 châu Âu).
- Đội hình U21 Georgia có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U21 Georgia có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 23,3, tổng giá trị 10,2 triệu €; đắt giá nhất là Giorgi Kvernadze (tiền đạo, 8,0 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của U21 Georgia?
- HLV trưởng là Giorgi Adamia (GEO, 45 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:52 22/10/2026 (giờ Việt Nam).