
U18 Đức
GermanyHLV Christian WörnsGiá trị 1,0 triệu €
Phong độ: B
Phong độ 1 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Đội hình U18 Đức
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 20 | — | — | 50 nghìn € | |
| 23 | Thủ môn | 20 | GER | 189 cm | 400 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 20 | GER | 188 cm | 5,0 triệu € | |
| 3 | Hậu vệ | 20 | GER | 186 cm | 3,0 triệu € | |
| 4 | Hậu vệ | 20 | GER | 191 cm | 800 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 20 | — | — | 800 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 20 | GER | 191 cm | 5,0 triệu € | |
| 6 | Tiền vệ | 20 | — | 182 cm | 200 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 20 | HUN | 189 cm | 5,0 triệu € | |
| 10 | Tiền vệ | 20 | GER | 184 cm | 5,0 triệu € | |
| 17 | Tiền vệ | 20 | GER | 185 cm | 800 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 20 | GER | 191 cm | 300 nghìn € | |
| 5 | Tiền đạo | 20 | GER | 189 cm | 150 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 20 | GER | 186 cm | 15,0 triệu € | |
| 9 | Tiền đạo | 20 | GER | 194 cm | 7,0 triệu € | |
| 18 | Tiền đạo | 20 | GER | 181 cm | 3,0 triệu € | |
| 20 | Tiền đạo | 19 | GER | 185 cm | 250 nghìn € | |
| 11 | Không rõ | 20 | GER | 179 cm | 1,4 triệu € | |
| 15 | Không rõ | 19 | GER | 181 cm | 1,2 triệu € | |
| 19 | Không rõ | 21 | ESP | — | — |