
Paris Brunner là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo AS Monaco.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
480Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,94Bàn/90 phút
96Phút/bàn
11/20Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 390 | 4 | 0 | 0 | 16 | 9 | 73% | 42% | 0 | 0 | 7,48 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 65% | 50% | 0 | 0 | 8,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 390 phút · điểm TB 7,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/16
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 3/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/67 (73%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/50 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 24
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/20 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CSKA Sofia | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 4 | 2 | 1 | 13/20 | 0 | 6/12 | — | 8,73 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Georgia | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/19 | 0 | 4/11 | — | 6,35 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Malta | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 24/27 | 0 | 4/12 | — | 6,46 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Latvia | T 4-0 | 69 | 2 | 0 | 5 | 2 | 2 | 36/42 | 0 | 3/5 | — | 9,52 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 3 | 3 | 2 | 10/15 | 1 | 4/14 | — | 7,86 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | @ RC Strasbourg Alsace | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 12/14 | 0 | 3/9 | — | 8,18 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/17 | 2 | 6/11 | — | 5,90 |
| 31/08/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | T 2-0 | 81 | 2 | 0 | 5 | 3 | 0 | 10/13 | 3 | 8/14 | — | 9,24 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Gornik Zabrze | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 21/25 | 1 | 4/10 | — | 7,74 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Havre Athletic Club | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 3/8 | 0 | 0/2 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2024 | 18 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 18 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2025 | 19 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 19 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 20 | 1,5 triệu € |
| 23/09/2026 | 20 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | Cercle Brugge | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 16/08/2024 | AS Monaco | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2024 | Borussia Dortmund U19 | AS Monaco | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 04/09/2022 | Dortmund U17 | Borussia Dortmund U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Borussia Dortmund Youth | Dortmund U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | VfL Bochum Youth | Borussia Dortmund Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Rot-Weiss Essen(Youth) | VfL Bochum Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Eintracht Dortmund Youth | Rot-Weiss Essen(Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật47
- Tư duy63
- Sức mạnh25
- Thể lực37