Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jarzinho Malanga

VfB StuttgartTiền đạoGER
20Tuổi
179Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,4 triệu €Giá trị

Jarzinho Malanga là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfB Stuttgart.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jarzinho Malanga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna KölnT 1-07000000—0—V—
14/10/2026Hạng 3 Đứcvs TSG Hoffenheim IIT 3-2900010229/3403/10—5,80
10/10/2026Hạng 3 Đức@ SV MeppenH 1-1881011020/2407/11—6,99
09/09/2026Cúp C1 châu Âuvs VikingT 3-1dự bị00000—0———
06/09/2026Hạng 3 Đức@ Würzburger KickersT 2-1900100133/3604/9—6,65
29/08/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna DusseldorfB 0-1820020020/2014/8—6,59
17/08/2026Hạng 3 Đứcvs FC Viktoria KölnB 1-3900010130/3715/13—5,98
08/08/2026Hạng 3 Đức@ HavelseT 3-2901031137/4817/16V7,36
10/05/2026Bundesliga 2@ Fortuna DusseldorfB 1-3dự bị00000—0———
03/05/2026Bundesliga 2vs SC Paderborn 07T 5-117000001/201/3—6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 700 nghìn €2024: 1,4 triệu €2025: 1,7 triệu €2025: 1,7 triệu €2026: 1,7 triệu €2026: 1,4 triệu €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/09/202418700 nghìn €
29/12/2024181,4 triệu €
10/06/2025181,7 triệu €
15/12/2025191,7 triệu €
31/05/2026191,7 triệu €
08/10/2026201,4 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,4 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026VfB Stuttgart IIVfB StuttgartChuyển nhượng—
29/06/2026SV 07 ElversbergVfB Stuttgart IICho mượn—
01/07/2025VfB Stuttgart IISV 07 ElversbergChuyển nhượng—
30/06/2024VfB Stuttgart U19VfB Stuttgart IIChuyển nhượng—
30/06/2023VfB Stuttgart U17VfB Stuttgart U19Chuyển nhượng—
30/06/2022SV Waldhof Mannheim YouthVfB Stuttgart U17Chuyển nhượng—
30/06/2020Hoffenheim Yth.SV Waldhof Mannheim YouthChuyển nhượng—
30/06/2018SV Waldhof Mannheim YouthHoffenheim Yth.Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy59
  • Sức mạnh29
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com