
Lukas Reich là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SpVgg Greuther Fürth.
Tiểu sử Lukas Reich
Lukas Reich là hậu vệ 19 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ SpVgg Greuther Fürth và mang quốc tịch Germany. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Lukas Reich có 9 trận ra sân với 408 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,63, gồm 8 trận tại Bundesliga 2 và 1 trận tại Cúp Quốc gia Đức. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 1,2 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất có ngày 30/06/2025, ghi loại Hết hạn mượn, từ TSV 1860 München sang SpVgg Greuther Fürth.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 386 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 81% | 55% | 0 | 0 | 6,66 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 66% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 386 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 166/204 (81%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 7/15 (46%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/35 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/27 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/19 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 31/38 | 2 | 3/7 | — | 7,51 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Hertha Berlin | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/37 | 1 | 1/4 | — | 6,37 |
| 18/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/43 | 3 | 4/6 | — | 6,59 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Bochum 1848 | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 45/53 | 2 | 2/5 | — | 7,20 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Heidenheim 1846 | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 6,75 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Energie Cottbus | T 4-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 3 | 3/3 | — | 6,35 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs VfL Bochum 1848 | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/19 | 1 | 2/3 | — | 6,40 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | B 2-4 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | — | — | 5,78 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | @ FC St. Pauli | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/1 | — | 6,74 |
| 26/04/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Bochum 1848 | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 0/2 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/06/2024 | 17 | 150 nghìn € |
| 26/09/2024 | 17 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 18 | 450 nghìn € |
| 10/06/2025 | 18 | 600 nghìn € |
| 15/12/2025 | 19 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2026 | 19 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | TSV 1860 München | SpVgg Greuther Fürth | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2024 | TSV 1860 Munchen U19 | TSV 1860 München | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | TSV 1860 Munchen U17 | TSV 1860 Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | TSV 1860 München Youth | TSV 1860 Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật45
- Tư duy56
- Sức mạnh46
- Thể lực28